Từ điển Sức khỏe Baekrokdam · Từ điển Dược liệu

Xích thược

Tổng hợp dựa trên bằng chứng về nguồn gốc và bối cảnh sử dụng truyền thống của Xích thược, những điều cần kiểm tra trước khi dùng và thông tin an toàn. Sự thanh nhiệt này không phải ai cũng cần. Với cơ địa hư hàn, thuốc có thể gây hại; không dùng cùng Lê lô, và cần thận trọng trong thai kỳ. Nếu dùng cùng thuốc chống đông máu, nguy cơ chảy máu có thể tăng. Vì vậy, điều đặc biệt quan trọng là Xích thược được dùng với tỷ lệ bao nhiêu trong bài thuốc, phối hợp với thuốc nào và trong bao lâu. Trang này sẽ lần lượt hướng dẫn bạn các tiêu chí đó.

Hình ảnh đại diện của Xích thược

Xích thược(赤芍), sự thanh lạnh của rễ đỏ

Trong 《Bản thảo cương mục》, Lý Thời Trân chia thược dược thành hai loại. Loại bóc vỏ, chế biến thành màu trắng được gọi là ‘Kim thược dược(金芍藥)’, còn loại giữ nguyên vỏ đỏ được gọi là ‘Mộc thược dược(木芍藥)’. ‘Xích(赤)’ chỉ màu của rễ, còn ‘thược(芍)’ gợi hình ảnh hoa mẫu đơn nở rộ rực rỡ. Rễ màu đỏ này từ lâu được gọi là ‘Xích thược(赤芍藥)’, được dùng làm dược liệu để thanh nhiệt và giải huyết ứ. 《Thần nông bản thảo kinh(神農本草經)》 ghi rằng thuốc “chủ trị đau bụng do tà khí, loại bỏ huyết tý, phá khối tích cứng và làm dịu đau”.

Nhiều người khi nhắc đến thược dược sẽ nghĩ ngay đến ‘trấn kinh(鎭痙)’ và ‘giảm đau(鎭痛)’. Tuy nhiên, Xích thược có tính chất hơi khác. Như 《Bản thảo bị yếu(本草備要)》 ghi rằng: “Xích thược nhìn chung tương tự Bạch thược, nhưng đặc biệt làm giảm can hỏa, phân tán ác huyết, điều trị các khối cứng trong bụng, huyết tý, huyết ứ sau sinh, ung nhọt và mắt đỏ”, trọng tâm của Xích thược không phải là thư giãn căng thẳng mà là giải phóng huyết bị nóng và huyết ứ đọng trong cơ thể. Dù cùng là thược dược, Xích thược còn giữ vỏ đỏ, có tính lạnh và vị đắng rõ rệt, nên phù hợp với cách diễn đạt ‘điều trị huyết một cách lạnh và dứt khoát’.

Tuy nhiên, sự thanh lạnh này không phải ai cũng cần. Với cơ địa hư hàn, thuốc có thể gây hại; không dùng cùng Lê lô, và cần thận trọng trong thai kỳ. Nếu dùng cùng thuốc chống đông máu, nguy cơ chảy máu có thể tăng. Vì vậy, điều đặc biệt quan trọng là Xích thược được dùng với tỷ lệ bao nhiêu trong bài thuốc, phối hợp với thuốc nào và trong bao lâu. Trang này sẽ lần lượt hướng dẫn bạn các tiêu chí đó.

Tóm tắt nhanh

Bảng này tóm tắt để bạn có thể hình dung ngay Xích thược xuất phát từ loại rễ nào, có tính chất gì và theo truyền thống được dùng trong những trường hợp nào. Phần giải thích chi tiết sẽ tiếp tục ở bên dưới.

Phân loạiNội dung
Nguồn gốcTên Hán tự 赤芍藥 · Tên khoa học Paeonia lactiflora Pall. (rễ chưa bóc vỏ). Đây là dược liệu màu đỏ được làm khô từ rễ thược dược, giữ nguyên vỏ.
Tính vị · Quy kinhVị đắng(苦), hơi lạnh(微寒/凉), có vị chua(酸). Được ghi nhận là không độc(無毒). Chủ yếu quy vào kinh Can(肝經), và được cho là cũng quy vào kinh Tỳ(脾經).
Tên gọi khác phổ biếnMộc thược dược(木芍藥), Hồng thược dược(紅芍藥), Xích thược(赤芍).
Công năng ghi chép trong văn hiếnThanh nhiệt lương huyết(淸熱凉血), tán ứ chỉ thống(散瘀止痛), tiêu ung tán thũng(消癰散腫), trừ phiền(除煩). 《Thần nông bản thảo kinh》 ghi rằng thuốc chủ trị “đau bụng do tà khí, huyết tý(血痹), khối tích(積) kết tụ và đau”.
Thành phần chínhCần xác nhận. Vui lòng hỏi khi tư vấn.
Kiêng phối hợp·Lưu ýKỵ dùng đồng thời với Lê lô(藜蘆). Cần thận trọng ở người có chứng hư hàn(虛寒證), trong thời kỳ mang thai và cho con bú; nếu có xu hướng chảy máu hoặc đang dùng thuốc Tây liên quan đến chống đông máu, chống huyết khối thì cần chú ý vì đã có báo cáo về xu hướng chống huyết khối và chống đông máu. Có thể phối hợp với thuốc bổ có tính chất bổ dương hoặc bổ âm tùy theo biện chứng, nhưng không khuyến nghị tự ý dùng phối hợp.

Dược liệu này có phù hợp với tôi không?

Xích thược là một dược liệu có tác dụng rõ rệt trong việc làm mát cơ thể và giải ứ huyết. Vì vậy, dược liệu này được dùng trong tình trạng cơ thể có nhiệt và khí huyết bị ứ trệ gây đau, nhưng ngược lại có thể gây bất lợi cho người có cơ thể lạnh và khí lực hư yếu. Vui lòng tham khảo 3 tiêu chí dưới đây.

  • Trường hợp thông thường là ổn: Những trường hợp có huyết nhiệt khiến mặt đỏ, hoặc huyết ứ gây đau rõ rệt; hoặc được biện chứng là có triệu chứng truyền thống kết hợp giữa nhiệt và huyết ứ, chẳng hạn huyết ứ sau sinh, đau bụng hoặc giai đoạn đầu của mụn nhọt có mủ.
  • Trường hợp cần thận trọng: Người đang mang thai hoặc cho con bú, người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu(warfarin, aspirin, v.v.), hoặc người có xu hướng chảy máu. Trong những trường hợp này, cần quyết định có sử dụng hay không sau khi trao đổi với bác sĩ y học Hàn Quốc.
  • Trường hợp nên tránh: Người có cơ thể lạnh và chứng hư hàn(虛寒證), người có triệu chứng huyết hư(血虛) do chỉ hư huyết mà không có huyết ứ, người đã có ung thư(癰疽) tiến triển thành loét, và không được dùng cùng Lê lô(藜蘆, Veratrum) vì đây là thuốc tương phản, cần tránh phối hợp.

Hỏi đáp thực tế Q&A

Chúng tôi đã tập hợp những câu hỏi thường được hỏi tại phòng khám về Xích thược. Hy vọng phần này sẽ giúp bạn hiểu đặc tính của dược liệu và các tiêu chí sử dụng an toàn.

Xích thược và Bạch thược có phải là cùng một loại thuốc không?

Đều là rễ của cùng một loài cây, nhưng khác nhau ở cách chế biến. Xích thược là rễ được giữ nguyên vỏ đỏ và phơi khô, còn Bạch thược là rễ được bóc vỏ rồi chế biến thành màu trắng. Trong 《Bản thảo cương mục》, hai loại này lần lượt được phân biệt là ‘Mộc thược dược(木芍藥)’ và ‘Kim thược dược(金芍藥)’. Xích thược thường được dùng hơn để thanh nhiệt và giải huyết ứ, còn Bạch thược được dùng rộng rãi hơn để điều hòa kinh Can và giảm đau. Tùy theo triệu chứng, bác sĩ y học Hàn Quốc thường lựa chọn loại dược liệu khác nhau.

Xích thược được dùng cho những triệu chứng nào?

Theo truyền thống, Xích thược được ghi nhận là dược liệu có tính chất thanh nhiệt lương huyết(淸熱凉血), tán ứ chỉ thống(散瘀止痛), tiêu ung tán thũng(消癰散腫). Nói đơn giản, thuốc có thể được dùng khi cơ thể có nhiệt, máu bị ứ gây đau, hoặc trong giai đoạn đầu của mụn nhọt sưng đau. 《Thần nông bản thảo kinh》 ghi rằng thuốc được dùng cho “đau bụng do tà khí, huyết tý, khối tích cứng và đau”, còn 《Bản thảo cương mục》 giải thích rằng “Xích thược tán tà khí, thanh nhiệt và giải huyết ứ”.

Có thể dùng trong thai kỳ không?

Cần thận trọng trong thai kỳ. Xích thược là dược liệu có tác dụng hoạt huyết và tán ứ, vì vậy việc dùng thuốc trong thai kỳ phải được quyết định sau khi trao đổi đầy đủ với bác sĩ y học Hàn Quốc. Nếu bị đau bụng hoặc chảy máu sau khi dùng thuốc trong thai kỳ, bạn cần đến bệnh viện ngay.

Tôi đang dùng thuốc chống đông máu, có thể dùng cùng Xích thược không?

Nếu đang dùng thuốc chống đông máu như warfarin hoặc aspirin, bạn cần thận trọng. Xích thược đã được báo cáo có tác dụng chống huyết khối và chống đông máu, nên nguy cơ chảy máu có thể tăng khi dùng phối hợp. Khi sử dụng đồng thời thuốc Tây và thuốc Trung y, để an toàn, bạn nhất thiết nên điều chỉnh sau khi được bác sĩ y học Hàn Quốc tư vấn riêng.

Có thể hãm Xích thược uống như trà hoặc dùng làm thực phẩm không?

Theo truyền thống, Xích thược là dược liệu được sử dụng dưới dạng sắc thuốc. Không thích hợp để hãm uống như trà hoặc sử dụng như thực phẩm hằng ngày. Ngoài ra, thuốc có thể không phù hợp với người có chứng hư hàn(虛寒證), khi dùng cùng Lê lô(藜蘆) hoặc trong trường hợp hư chứng không có huyết ứ. Tốt nhất nên sử dụng dưới sự kê đơn và theo dõi của bác sĩ y học Hàn Quốc.

Có thể dùng lâu dài không?

Xích thược có tính hơi lạnh(微寒), vị chua(酸), có tác dụng tán ứ và hoạt huyết, nên nếu dùng liều cao trong thời gian dài có thể gây lo ngại về tỳ vị hư hàn hoặc tổn thương chính khí. Nếu xuất hiện tiêu chảy kéo dài, khó chịu ở bụng, kinh nguyệt ra nhiều hoặc chảy máu bất thường, mệt mỏi, tê tay chân, xanh xao, bạn cần ngừng dùng và đến bệnh viện. Nguyên tắc là dùng Xích thược trong thời gian ngắn, theo đúng mục đích và đơn thuốc.

Quan hệ với các dược liệu khác (Yakdae · Phối ngũ)

Xích thược hiếm khi được dùng đơn độc. Trong một bài thuốc, thuốc chỉ phát huy ý nghĩa khi phối hợp với các dược liệu khác để thực hiện vai trò của mình; trong y học cổ truyền, sự phối hợp này được gọi là ‘cặp thuốc(藥對)’. Vì có tính chất thanh nhiệt lương huyết(làm mát nhiệt và huyết) và tán ứ chỉ thống(giải huyết ứ và giảm đau), Xích thược thường được phối hợp với dược liệu giải nhiệt độc hoặc tán huyết ứ. Dưới đây, chúng tôi sẽ giới thiệu các bài thuốc cổ điển thực tế và ý nghĩa của sự phối hợp đó.

  • Tiên phương hoạt mệnh ẩm(仙方活命飲) Đây là bài thuốc được ghi trong 《Giáo chú Phụ nhân lương phương》. Bài thuốc được dùng cùng kim ngân hoa, đương quy, phòng phong, một dược, nhũ hương, xuyên khung, tạo giác và các vị khác; xích thược có vai trò giải độc nhiệt và tán ứ huyết trong giai đoạn sớm của mụn nhọt, khối sưng bắt đầu từ dương chứng (陽證). Bài thuốc này cũng có thể được kiểm tra trong cơ sở dữ liệu hình ảnh phương tễ thuốc Trung y của Đại học Trung văn Hồng Kông.
  • Tán xích thược (赤芍藥散) Đây là bài thuốc được ghi trong 《Thái bình thánh huệ phương》, trong bối cảnh điều trị ứ huyết và đau bụng sau sinh, trong đó dùng tác dụng thanh huyết và tán ứ của xích thược.
  • Thang sinh địa (生地黃湯) Thang sinh địa (生地黃湯)
  • Tán sinh tê (生犀散) Đây là bài thuốc được 《Đông y bảo giám》 trích dẫn từ bài thuốc 《Thang thị》, trong đó xích thược giữ vai trò thanh nhiệt, làm mát huyết để điều trị thai nhiệt (胎熱).

Cũng nên ghi nhớ các chống chỉ định khi phối hợp. Xích thược tương phản (反) với lê lô (藜蘆, Veratrum), vì vậy không được đưa vào cùng một bài thuốc. Ngoài ra, không dùng cho chứng hư hàn (虛寒證) ở người cơ thể lạnh và khí lực suy yếu; trong thai kỳ cần sử dụng thận trọng.

Sử dụng dưới hình thức nào?

Theo truyền thống, xích thược được dùng dưới dạng “thuốc sắc (煎湯)”, đun sôi với nước rồi uống. Chưa xác nhận được trường hợp dùng như trà hoặc làm nguyên liệu thực phẩm thông thường.

  • Hãm uống như trà Không phổ biến. Thuốc sắc là dạng sử dụng tiêu chuẩn của xích thược, còn cách hãm như trà chưa được ghi nhận trong các bài thuốc truyền thống.
  • Nguyên liệu thực phẩm·nấu ăn Không phổ biến. Xích thược là rễ dùng làm thuốc, chưa có căn cứ cho thấy được phê duyệt làm nguyên liệu thực phẩm.
  • Sắc uống (煎湯) Có áp dụng. Trong cuốn 《YAKJA》 (藥子) có ghi chép là “sắc uống, 6~15g”, và Cổng thông tin Tri thức Truyền thống Hàn Quốc hướng dẫn sử dụng tươi hoặc sao vàng trước khi dùng.
  • Sử dụng theo đơn chuyên môn·dưới sự giám sát của bác sĩ y học Hàn Quốc Được khuyến nghị. Do có chống chỉ định ở chứng hư hàn, tương phản với lê lô (藜蘆), cần thận trọng khi mang thai và có khả năng tương tác với thuốc chống đông, nên sử dụng theo đơn và dưới sự giám sát của bác sĩ y học Hàn Quốc là phù hợp.

Tương tác và An toàn khi sử dụng

Vì xích thược có tác dụng rõ rệt trong việc làm thanh huyết và hạ nhiệt, cần thận trọng tùy theo thể trạng của người dùng và các thuốc đang dùng đồng thời. Đặc biệt, 4 điểm dưới đây nhất định cần được kiểm tra tại phòng khám.

  • Không phù hợp với thể trạng hư hàn (虛寒) Với người cơ thể lạnh và khí lực yếu, vị thuốc này ngược lại có thể làm nặng thêm triệu chứng.
  • Tương phản với lê lô (藜蘆, Veratrum) Không được dùng chung trong cùng một bài thuốc.
  • Cần thận trọng khi mang thai Tài liệu truyền thống ghi “孕婦慎用” (phụ nữ mang thai dùng thận trọng), vì vậy việc dùng thuốc trong thai kỳ cần được quyết định sau khi trao đổi với bác sĩ y học Hàn Quốc.
  • Cần thận trọng khi dùng cùng thuốc chống đông·thuốc chống kết tập tiểu cầu Các nghiên cứu hiện đại đã báo cáo tác dụng chống huyết khối (抗血栓) và chống kết tập tiểu cầu (抗血小板) của xích thược. Khi dùng cùng warfarin, aspirin và các thuốc tương tự, nguy cơ chảy máu có thể tăng, vì vậy nhất định cần cho chúng tôi biết bạn có đang dùng thuốc Tây hay không.

Ngoài ra, vì đây là vị thuốc có xu hướng mạnh trong việc giải ứ và thúc đẩy lưu thông huyết, cũng cần thận trọng khi sử dụng cho người đã có khuynh hướng chảy máu, người có kinh nguyệt nhiều, hoặc trường hợp ung nhọt (癰疽) đã bị loét (潰).

Xích thược thường được kê dưới dạng thuốc sắc (煎湯); không khuyến nghị tự dùng dưới dạng trà hoặc thực phẩm. Nếu bạn không chắc thuốc có phù hợp với thể trạng hoặc các thuốc đang dùng hay không, chúng tôi sẽ cùng bạn kiểm tra trong buổi tư vấn.

Nếu có các triệu chứng sau

Nếu bạn có những triệu chứng này

Xích thược là vị thuốc có xu hướng rõ rệt trong việc thanh nhiệt, làm mát huyết, tán ứ và giảm đau. Nói cách khác, thuốc tác động theo hướng làm hạ nhiệt trong cơ thể và giải phóng huyết bị ứ tắc, nhưng vì vậy các dấu hiệu phản ứng bất lợi có thể xuất hiện tùy theo thể trạng hoặc việc dùng phối hợp. Khi xuất hiện các dấu hiệu dưới đây, không nên tự giảm liều hoặc tự ngừng thuốc; trước tiên cần báo cho bác sĩ y học Hàn Quốc đã kê đơn để được điều chỉnh.

  • Tiêu chảy kéo dài, đau bụng hoặc khó chịu ở bụng Vì xích thược có tính hơi lạnh và vị chua, dùng quá liều hoặc trong thời gian dài có thể gây gánh nặng cho chức năng tiêu hóa ở người có dạ dày và cơ thể hư hàn.
  • Kinh nguyệt đột nhiên ra nhiều hoặc chảy máu bất thường Vì có tác dụng tán ứ và thúc đẩy lưu thông huyết, tình trạng chảy máu có thể tăng ở người vốn có khuynh hướng chảy máu hoặc đang dùng thuốc chống đông.
  • Mệt mỏi tăng lên rõ rệt, tê tay chân hoặc sắc mặt nhợt nhạt Đây là vị thuốc không phù hợp với thể trạng hư hàn và có thể làm tổn thương thêm chính khí.
  • Đau bụng hoặc chảy máu trong thai kỳ Phụ nữ mang thai cần thận trọng khi sử dụng; nếu xuất hiện những dấu hiệu này trong khi dùng thuốc, cần đến bệnh viện ngay lập tức.

Nếu triệu chứng nặng hoặc tiến triển nhanh, ngoài việc liên hệ với bác sĩ y học Hàn Quốc phụ trách, việc tìm đến cơ sở y tế cấp cứu cũng an toàn hơn. Đặc biệt, nếu có chảy máu hoặc đau bụng cấp, vui lòng không trì hoãn mà đến ngay cơ sở y tế.

Sự khác biệt với các loại thuốc bổ khác

Xích thược là vị thuốc thiên về thanh nhiệt, làm mát huyết, tán ứ và giảm đau, tức là làm hạ nhiệt và giải phóng huyết bị ứ tắc. Vì vậy, tính chất của thuốc khác với các thuốc bổ giúp bổ sung khí huyết và làm ấm cơ thể như Gongjindan và Kyungokgo. Theo những gì chúng tôi xác nhận, chưa xác định được bài thuốc truyền thống trực tiếp hoặc nghiên cứu lâm sàng hiện đại nào phối hợp xích thược với Gongjindan và Kyungokgo. Về lý thuyết, thuốc có thể được phối hợp dưới sự biện chứng của bác sĩ y học Hàn Quốc trong những trường hợp phức tạp kèm huyết nhiệt và huyết ứ, nhưng khi chỉ dùng thuốc bổ thì ít cần phối hợp thêm xích thược. Ngược lại, tác dụng bổ khí dưỡng huyết của thuốc bổ và tác dụng thanh huyết, tán ứ của xích thược có thể đối nghịch nhau, vì vậy không khuyến nghị tự dùng phối hợp thuốc bổ với xích thược. Việc phối hợp với loại thuốc bổ nào và theo cách nào nên được quyết định sau khi tư vấn dựa trên triệu chứng và thể trạng để bảo đảm an toàn.

Tài liệu tham khảo

  1. Đã kiểm tra các nội dung như tính vị, quy kinh, chống chỉ định, tên gọi khác và công dụng trong mục xích thược (赤芍藥) của Cổng Tri thức truyền thống Hàn Quốc. Xích thược (赤芍藥), Cổng Tri thức truyền thống Hàn Quốc
  2. Đã kiểm tra nguồn gốc, thu hái và chế biến, đặc điểm dược liệu, quy kinh và các nội dung khác trong mục xích thược (赤芍藥) của Trung tâm Nghiên cứu Tài nguyên Thuốc thảo dược Hàn Quốc thuộc Viện Nghiên cứu Y học Hàn Quốc. Xích thược (赤芍藥), Trung tâm Nghiên cứu Tài nguyên Thuốc thảo dược
  3. Đã kiểm tra bộ phận dùng làm thuốc, đặc điểm dược liệu và thực vật nguồn trong báo cáo nghiên cứu dược liệu bạch thược (芍藥) của Nhóm Dự án Nghiên cứu Tiêu chuẩn hóa Chất lượng Dược liệu thuộc Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm. Nghiên cứu dược liệu bạch thược (芍藥) Paeoniae Radix, Nhóm Dự án Nghiên cứu Tiêu chuẩn hóa Chất lượng Dược liệu
  4. Đã kiểm tra các trích dẫn kinh điển như 《Thần Nông Bản Thảo Kinh》, 《Bản Thảo Cương Mục》, 《Điền Nam Bản Thảo》 và 《Bản Thảo Bị Yếu》 trong danh mục tài liệu về xích thược của ấn bản quốc tế 《Dược tử》. Ấn bản quốc tế 《Dược tử》, Danh mục tài liệu về xích thược
  5. Đã kiểm tra thành phần bài thuốc và vai trò phối hợp của xích thược trong mục Tiên phương Hoạt mệnh ẩm (仙方活命飲) của Cơ sở dữ liệu hình ảnh phương tễ thuốc Trung y thuộc Đại học Baptist Hồng Kông. Tiên phương Hoạt mệnh ẩm (仙方活命飲), Cơ sở dữ liệu hình ảnh phương tễ thuốc Trung y thuộc Đại học Baptist Hồng Kông
  6. Đã xác nhận các nghiên cứu liên quan đến Paeonia lactiflora trên PubMed có báo cáo về tác dụng chống huyết khối và chống đông. Anti-inflammatory and immunomodulatory effects of Paeonia lactiflora Pall. — PubMed
  7. Đã kiểm tra quy kinh, lưu ý khi mang thai, tác dụng chống kết tập tiểu cầu và các nội dung khác trong mục xích thược của KingNet Mạng lưới Y dược Quốc gia. Xích thược, KingNet Mạng lưới Y dược Quốc gia

Nếu bạn muốn biết dược liệu này có phù hợp với mình không hoặc nên kết hợp với đơn thuốc nào thì tốt nhất, vui lòng để lại yêu cầu tư vấn khám bệnh. Đối với những người khó đến trực tiếp phòng khám, chúng tôi có cung cấp dịch vụ khám bệnh từ xa; chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng hiện tại và các loại thuốc bạn đang dùng trước khi hướng dẫn.

Viện trưởng Choi Yeon-seung, Phòng khám y học Hàn Quốc Baekrokdam

Đội ngũ y tế xem xét

Viện trưởng Choi Yeon-seung

Viện trưởng Phòng khám y học Hàn Quốc Baekrokdam

Mục từ điển về xích thược, đã xem xét tính an toàn của cách diễn đạt và phạm vi cần kiểm tra trước khi dùng thuốc.

Phạm vi xem xét: Độ chính xác lâm sàng · Dược lý học · Chống chỉ định · Phối hợp thuốc · QA · Xem xét gần nhất 2026-08-16

  • Tốt nghiệp Đại học Y học Hàn Quốc, Đại học Kyung Hee
  • Điều trị bằng y học Hàn Quốc từ năm 2010
  • Thăm khám Gongjindan, Gyeongokgo, thuốc bổ Lộc nhung và thuốc bổ tùy chỉnh

Xem toàn bộ Từ điển Wellness →

Tóm tắt trang và thông tin kiểm duyệt

Đội ngũ y tế kiểm duyệt

Bác sĩ Y học Hàn Quốc Choi Yeon-seungViện trưởng điều hành · Biên tập viên Atlas Y học Hàn Quốc · Nhà nghiên cứu BRC

Tóm tắt trang

Xích thược: Trong 《Bản Thảo Cương Mục》, Lý Thời Trân (李時珍) chia thược dược thành 2 loại. Loại được bóc vỏ và chế biến thành màu trắng gọi là “kim thược dược (金芍藥)”, còn loại giữ nguyên vỏ và sắc đỏ gọi là “mộc thược dược (木芍藥)”. “Xích (赤)” chỉ màu của rễ, còn “thược (芍)” gợi hình ảnh hoa mẫu đơn nở rộ rực rỡ. Từ lâu, rễ đỏ này được gọi là “xích thược (赤芍藥)” và được sử dụng làm thuốc để làm mát nhiệt và giải huyết ứ. Xích thược là vị thuốc thiên về thanh nhiệt, làm mát huyết, tán ứ và giảm đau, tức là làm hạ nhiệt và giải phóng huyết bị ứ tắc. Vì vậy, tính chất của thuốc khác với các thuốc bổ giúp bổ sung khí huyết và làm ấm cơ thể như Gongjindan và Kyungokgo. Theo những gì chúng tôi xác nhận, chưa xác định được bài thuốc truyền thống trực tiếp hoặc nghiên cứu lâm sàng hiện đại nào phối hợp xích thược với Gongjindan và Kyungokgo. Về lý thuyết, thuốc có thể được phối hợp dưới sự biện chứng của bác sĩ y học Hàn Quốc trong những trường hợp phức tạp kèm huyết nhiệt và huyết ứ, nhưng khi chỉ dùng thuốc bổ thì ít cần phối hợp thêm xích thược.

Nội dung chính

  • Trong 《Bản Thảo Cương Mục》, Lý Thời Trân (李時珍) chia thược dược thành 2 loại. Loại được bóc vỏ và chế biến thành màu trắng gọi là “kim thược dược (金芍藥)”, còn loại giữ nguyên vỏ và sắc đỏ gọi là “mộc thược dược (木芍藥)”. “Xích (赤)” chỉ màu của rễ, còn “thược (芍)” gợi hình ảnh hoa mẫu đơn nở rộ rực rỡ. Từ lâu, rễ đỏ này được gọi là “xích thược (赤芍藥)” và được sử dụng làm thuốc để làm mát nhiệt và giải huyết ứ.
  • Nhiều người khi nhắc đến thược dược sẽ nghĩ trước tiên đến “trấn kinh (鎭痙)” và “giảm đau (鎭痛)”. Tuy nhiên, xích thược có tính chất hơi khác. Như 《Bản Thảo Bị Yếu》 ghi rằng: “Xích thược nhìn chung tương tự bạch thược, nhưng đặc biệt làm giảm can hỏa (肝火), phân tán ác huyết (惡血), điều trị các khối cứng trong bụng, huyết tý, ứ huyết sau sinh, ung nhọt (癰腫) và mắt đỏ”, xích thược không thiên về thư giãn căng thẳng mà nhấn mạnh việc giải phóng huyết bị nóng và huyết ứ đình trệ trong cơ thể. Dù cùng là thược dược, xích thược vẫn giữ lớp vỏ đỏ, có tính lạnh và vị đắng rõ hơn, nên phù hợp với cách diễn đạt “điều trị huyết một cách lạnh và tỉnh táo”.
  • Bảng này tóm tắt để bạn có thể nắm nhanh xích thược bắt nguồn từ loại rễ nào, có tính chất ra sao và theo truyền thống được dùng trong những tình huống nào. Phần giải thích chi tiết tiếp tục ở bên dưới.

Tài liệu được trích dẫn trong trang này

Đăng ký khám Wellness Liên hệ

Từ điển Wellness

Xem giải thích chi tiết