Từ điển Sức khỏe Baekrokdam · Từ điển Dược liệu

Đương quy

Tổng hợp dựa trên bằng chứng về nguồn gốc và bối cảnh sử dụng truyền thống của đương quy, những điều cần kiểm tra trước khi dùng và thông tin an toàn. Mang ý nghĩa thi vị trong tên gọi, đương quy cũng là vị thuốc cần thận trọng khi sử dụng. Vì có tác dụng thúc đẩy lưu thông máu, người đang mang thai hoặc có khuynh hướng chảy máu hoặc đang dùng một số loại thuốc có thể không phù hợp. Vì vậy, dùng bao nhiêu, ai dùng và dùng như thế nào là những điều quan trọng, đây chính là các tiêu chí được đề cập trên trang này.

Hình ảnh đại diện của đương quy

Tên gọi mang ý nghĩa đưa máu trở về: đương quy (當歸)

《Danh y biệt lục》 ghi rằng về đương quy: “điều trị tâm trạng mệt mỏi vì nhớ nhung (khử tư)”. Một trong những câu chuyện lâu đời nhất giải thích nguồn gốc tên gọi này cho rằng tên gọi bắt nguồn từ ý nghĩa “khiến tâm trí quay trở về”. Cũng như người đã rời đi quay lòng trở về nhà, đương quy giúp phần máu (血) phân tán quy tụ về đúng vị trí, vì vậy mang tên “Đương quy (當歸)”, nghĩa là “đáng lẽ phải trở về”. 《Cương mục bản thảo》 cũng truyền lại ý nghĩa tên gọi này, giải thích rằng “đương quy điều trị nỗi nhớ chồng của người phụ nữ (tư phu)”. Đây là một trong những tên gọi đặc biệt giàu tính tự sự trong số các vị thuốc thảo dược Hàn Quốc.

Nhiều người thường chỉ biết đương quy là “thuốc bổ dành cho phụ nữ”. Tuy nhiên, nhận thức này hơi xa với ý nghĩa ban đầu của tên gọi. Đúng là đương quy được dùng sau sinh hoặc khi kinh nguyệt không đều nhờ tác dụng bổ sung máu và điều hòa mạch (脈), nhưng bản chất của vị thuốc là “giúp máu trở về đúng vị trí”. Nam giới cũng có thể được cân nhắc dùng vị thuốc này nếu có triệu chứng do thiếu máu (血) hoặc tình trạng ứ trệ (停滯). Quan niệm “chỉ dành cho phụ nữ” thực ra là một hiểu lầm thu hẹp phạm vi sử dụng của vị thuốc này.

Tuy mang ý nghĩa thi vị trong tên gọi, đương quy cũng là vị thuốc cần thận trọng khi sử dụng. Vì có tác dụng thúc đẩy lưu thông máu, thuốc có thể không phù hợp với người đang mang thai, có khuynh hướng chảy máu hoặc đang dùng một số loại thuốc. Vì vậy, dùng bao nhiêu, ai dùng và dùng như thế nào là những điều quan trọng, đây chính là các tiêu chí được đề cập trên trang này.

Tóm tắt nhanh

Điểm cốt lõi của đương quy nằm ở “khả năng đưa mọi thứ trở về”, đúng như tên gọi. Bảng dưới đây tóm tắt để bạn dễ nắm bắt từ nguồn gốc, tính chất, thành phần chính đến các lưu ý.

Phân loạiNội dung
Nguồn gốcTên Hán tự “(chưa rõ)” / tên khoa học Angelica gigas Nakai (họ Hoa tán Umbelliferae), rễ đương quy thật
Tính vị · Quy kinhVị ngọt và đắng, tính ấm. Tác động vào các kinh Can (肝), Tâm (心) và Tỳ (脾).
Tên gọi khác phổ biếnĐương quy (當歸), tên gọi nghĩa là “đáng lẽ phải trở về”; 《Danh y biệt lục》 truyền rằng là “khử tư (去思)”, còn 《Cương mục bản thảo》 giải thích là “điều trị nỗi nhớ chồng của người phụ nữ (tư phu)”.
Công năng ghi chép trong văn hiến《Danh y biệt lục》: “Loại bỏ tư niệm (tư lự) (khử tư), bổ hư tổn thương.” 《Cương mục bản thảo》: “Điều trị nỗi nhớ chồng của người phụ nữ (tư phu), điều hòa máu (血) và làm thông kinh nguyệt.”
Thành phần chínhĐã có báo cáo về các thành phần thuộc nhóm pyranocoumarin, chẳng hạn như decursinol angelate.
Phối hợp · Kiêng kỵ · Lưu ýKhi dùng cùng thuốc bổ có tính chất bổ dương hoặc bổ âm, cần điều chỉnh theo thể trạng và triệu chứng. Nếu bạn có khuynh hướng chảy máu hoặc đang dùng thuốc chống đông máu hay thuốc chống kết tập tiểu cầu, nhất định hãy thông báo khi tư vấn. Cần xác nhận việc sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú.

Dược liệu này có phù hợp với tôi không?

Đương quy là vị thuốc tiêu biểu được biết đến với tác dụng chăm sóc máu và làm ấm cơ thể, nhưng không phải ai cũng phù hợp như nhau. Vì thuốc có thể không phù hợp tùy theo thể trạng, triệu chứng và các thuốc bạn đang dùng, vui lòng kiểm tra trước các tiêu chí dưới đây.

  • Trường hợp thông thường là ổn: Theo truyền thống, đương quy được cân nhắc cho người có tay chân lạnh, sắc mặt nhợt nhạt; người bị lạnh và đau bụng do đau bụng kinh hoặc kinh nguyệt không đều; và người mệt mỏi kéo dài kèm chóng mặt. Thuốc được đưa vào đơn và sử dụng dưới sự chẩn đoán của bác sĩ y học Hàn Quốc.
  • Trường hợp cần thận trọng: Người thường xuyên bị tiêu chảy, có dạ dày yếu, đang mang thai hoặc cho con bú nhất định cần trao đổi với bác sĩ y học Hàn Quốc. Vì đương quy có thể ảnh hưởng đến lưu thông máu, người mắc bệnh chảy máu hoặc dự kiến phẫu thuật cũng cần thông báo trước.
  • Trường hợp nên tránh: Người từng bị dị ứng với đương quy, đang chảy máu tích cực và đang dùng thuốc Tây liên quan đến máu như thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu nên tránh dùng đồng thời để đảm bảo an toàn. Đánh giá có thể khác nhau tùy bệnh sử cụ thể và các thuốc đang dùng, vì vậy nhất định hãy thông báo khi khám.

Hỏi đáp thực tế Q&A

Đương quy được biết rộng rãi là vị thuốc chăm sóc máu, nhưng khi gặp vị thuốc này trong đơn thuốc hoặc thực phẩm bổ sung, nhiều người có những câu hỏi cụ thể như “tôi có dùng được không?”, “thuốc liên quan thế nào đến kinh nguyệt?” và “có thể dùng cùng thuốc khác không?”. Dưới đây là phần tổng hợp trả lời dựa trên các sự thật đã được xác nhận, từ những câu hỏi thường gặp tại nơi khám và khi tư vấn. Vì tình trạng mỗi người khác nhau, nhất định hãy quyết định có dùng hay không sau khi trao đổi với bác sĩ y học Hàn Quốc.

Có thể dùng đương quy trước kỳ kinh hoặc trong khi có kinh không?

Theo truyền thống, đương quy được sử dụng theo hướng chăm sóc máu (血) và làm ấm cơ thể. Tuy nhiên, dùng đương quy trong kỳ kinh hoặc ngay trước kỳ kinh không phải lúc nào cũng phù hợp. Nếu lượng kinh nhiều hoặc có khuynh hướng kinh đến sớm, đương quy có thể kích thích tình trạng này thêm, vì vậy cần thận trọng. Nếu bạn đang cân nhắc bài thuốc có đương quy do khó chịu trước hoặc sau kỳ kinh, nhất định hãy kiểm tra kiểu kinh nguyệt và thể trạng hiện tại rồi trao đổi với bác sĩ.

Đương quy có giúp ích cho bệnh thiếu máu không?

Trong y học Hàn Quốc, đương quy đã được sử dụng từ lâu với ý nghĩa “bổ dưỡng máu (血)”. Các nghiên cứu hiện đại cũng tiếp tục tìm hiểu các thành phần có hoạt tính sinh lý trong chiết xuất đương quy. Tuy nhiên, nguyên nhân thiếu máu rất đa dạng, chẳng hạn như thiếu sắt, bệnh mạn tính hoặc chảy máu; do đó, bài thuốc thảo dược Hàn Quốc có đương quy chỉ nên được cân nhắc ở vai trò hỗ trợ. Nếu nghi ngờ thiếu máu, trước hết hãy thực hiện chẩn đoán chính xác, chẳng hạn như xét nghiệm máu.

Tôi có thể uống cùng với thuốc Tây không?

Đương quy là vị thuốc được biết có tác động liên quan đến máu. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng cùng thuốc Tây ảnh hưởng đến chức năng đông máu, chẳng hạn như thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu. Lý do là đã có các nghiên cứu thực nghiệm báo cáo về tác dụng chống huyết khối (antithrombotic) của chiết xuất đương quy. Nếu hiện đang dùng thuốc Tây hoặc dự kiến phẫu thuật, nhất định hãy thông báo cho bác sĩ y học Hàn Quốc và bác sĩ điều trị trước khi dùng.

Có thể dùng đương quy khi mang thai hoặc cho con bú không?

Chưa thể xem dữ liệu an toàn lâm sàng đầy đủ về việc sử dụng đương quy trong thời kỳ mang thai và cho con bú đã được thiết lập. Đã có báo cáo về các nghiên cứu đánh giá độc tính sinh sản và phát triển của chế phẩm phối hợp có đương quy trên động vật, nhưng đây là kết quả của một chế phẩm phối hợp cụ thể và không trực tiếp cho thấy tính an toàn của đương quy đơn độc trong thai kỳ. Nếu đang mang thai hoặc cho con bú, về nguyên tắc nên tránh sử dụng đương quy và nhất định hãy trao đổi với nhân viên y tế.

Có thể dùng đương quy trong thời gian dài không?

Đương quy thường được sử dụng trong thời gian ngắn tùy theo đơn thuốc. Quan trọng là dùng vào thời điểm và với liều lượng phù hợp với triệu chứng, thể trạng hiện tại, thay vì dùng lâu dài như “thuốc bổ”. Độ an toàn khi dùng dài hạn có thể khác nhau tùy tình trạng sức khỏe và các thuốc dùng đồng thời, vì vậy hãy tái khám định kỳ để xác nhận có cần tiếp tục dùng hay không.

Có thể tự mua thực phẩm bổ sung có đương quy để dùng không?

Các sản phẩm bổ sung đương quy hoặc thực phẩm chức năng bán trên thị trường có nguồn gốc nguyên liệu, nồng độ và phương thức sản xuất khác nhau tùy sản phẩm. Tên khoa học Angelica gigascũng có những sản phẩm chứa loài khác có tên tương tự, không phải đương quy thật tương ứng với tên khoa học. Ngoài ra, đương quy là vị thuốc có sự khác biệt rõ rệt về mức độ phù hợp tùy theo thể trạng và triệu chứng. Khuyến nghị sử dụng thông qua đơn thuốc hoặc tư vấn của bác sĩ y học Hàn Quốc thay vì tự dùng.

Quan hệ với các dược liệu khác (Yakdae · Phối ngũ)

Đương quy không được dùng đơn độc. Khi kết hợp với vị thuốc khác, tính chất của đương quy trở nên rõ ràng hơn; trong truyền thống, cách kết hợp này được gọi là “cặp thuốc (dược đối)”. Đặc biệt, để phát huy tính chất chăm sóc máu và làm ấm cơ thể, đương quy thường được kết hợp với vị thuốc bổ khí hoặc vị thuốc hoạt huyết. Dưới đây là một số ví dụ tiêu biểu trong các phối hợp đã được xác nhận.

  • Đương quy + hoàng kỳ (黃芪) Bài Đương quy bổ huyết thang (當歸補血湯) trong 《Luận biện hoặc về nội ngoại thương》: theo cấu trúc truyền thống, hoàng kỳ bổ khí (氣), còn đương quy giúp tạo máu (血), và được sử dụng khi khí hư không tạo đủ máu.
  • Đương quy + bạch thược (白芍) Bài thuốc Đương quy thược dược tán (當歸芍藥散) trong 《Kim Quỹ Yếu Lược (金匱要略)》: đương quy giúp lưu thông máu, bạch thược làm dịu gan và thư giãn sự căng tức ở bụng; bài thuốc này theo truyền thống được sử dụng để hỗ trợ tình trạng khó chịu vùng bụng ở phụ nữ.
  • Đương quy + sâm Triều Tiên (人蔘) + thục địa (熟地黃), v.v. Thang tứ vật (四物湯): Đây là bài thuốc bổ huyết tiêu biểu gồm 4 dược liệu: đương quy, bạch thược, sâm Triều Tiên và thục địa. Trong bài thuốc này, đương quy có vai trò giúp lưu thông máu và làm ấm cơ thể.

Hiện chưa có đủ bằng chứng chính thức đã được xác nhận về chống chỉ định hoặc tương tác cụ thể tùy theo cách phối hợp. Thuốc có thể không phù hợp với thể trạng hoặc các thuốc bạn đang dùng, vì vậy hãy thông báo khi tư vấn để được kê đơn cụ thể.

Sử dụng dưới hình thức nào?

Thông thường, đương quy được kê tại phòng khám y học Hàn Quốc để sử dụng. Tuy cũng có những dạng dễ sử dụng tại nhà, nhưng liều lượng và mức độ phù hợp có thể khác nhau tùy thể trạng, nên cần thận trọng. Dưới đây là các dạng sử dụng đã được xác nhận.

  • Trà · món ăn thuốc (藥膳): Có thể cho một lượng nhỏ đương quy vào nấu trà, hoặc sử dụng cùng thịt gà và dược liệu dưới dạng món ăn bồi bổ. Tuy nhiên, vì đương quy có mùi vị đậm và tính ấm, dược liệu này có thể kích ứng dạ dày tùy theo thể trạng; không khuyến nghị sử dụng trong thời gian dài hoặc với liều cao.
  • Sắc thuốc (Jeontang): Đây là dạng sử dụng truyền thống, trong đó đương quy được kê tại phòng khám y học Hàn Quốc, sắc cùng các dược liệu khác trong nước rồi uống. Phần lớn việc sử dụng trên lâm sàng được thực hiện dưới dạng này.
  • Đơn thuốc chuyên môn: Cách chính xác nhất là sử dụng dưới dạng bài thuốc Đông y có chứa đương quy, tùy theo y học Sasang và các triệu chứng. Dược liệu này thường được dùng trong các bài thuốc tiêu biểu có tác dụng giúp lưu thông máu và làm ấm cơ thể.
  • Dạng thuốc Tây y (viên nang · viên nén · chiết xuất, v.v.): Do còn thiếu bằng chứng chính thức đã được xác nhận nên dạng này không phổ biến. Nếu sử dụng thực phẩm bổ sung bán trên thị trường, hãy kiểm tra thành phần, hàm lượng và nguồn thực vật, đồng thời nhất thiết phải tham khảo ý kiến bác sĩ y học Hàn Quốc.

Tương tác và An toàn khi sử dụng

Đương quy được sử dụng trong nhiều bài thuốc nhờ tính chất giúp lưu thông máu và làm ấm cơ thể, nhưng nếu dùng không đúng cách cũng có thể gây tác dụng phụ hoặc tương tác thuốc. Đặc biệt, vì có tính chất liên quan đến máu, người sắp phẫu thuật hoặc đang dùng một số loại thuốc nhất định nhất thiết phải tham khảo ý kiến bác sĩ y học Hàn Quốc.

  • Khuynh hướng chảy máu · trước và sau phẫu thuật: Đương quy có tính chất thúc đẩy lưu thông máu, vì vậy cần thận trọng ở người dễ chảy máu khó cầm hoặc trong giai đoạn trước và sau phẫu thuật. Thông thường, nên ngừng sử dụng từ 2 tuần trước khi phẫu thuật.
  • Mang thai và cho con bú: Do có lo ngại liên quan đến tác dụng co bóp tử cung của đương quy, người đang mang thai hoặc cho con bú không được sử dụng nếu chưa tham khảo ý kiến bác sĩ y học Hàn Quốc.
  • Rong kinh: Khi lượng kinh nhiều hoặc thời gian hành kinh kéo dài, đương quy có thể thúc đẩy lưu thông máu và làm các triệu chứng nặng hơn.
  • Thuốc chống đông máu·thuốc chống kết tập tiểu cầu: Khi dùng cùng các thuốc Tây y ảnh hưởng đến quá trình làm loãng máu như warfarin và aspirin, nguy cơ chảy máu có thể tăng lên. Nhất thiết hãy trao đổi với bác sĩ y học Hàn Quốc và bác sĩ trước khi dùng phối hợp.
  • Thuốc liên quan đến hormone: Một số nghiên cứu cho thấy các thành phần của đương quy có thể ảnh hưởng đến tác động của hormone, nhưng cần xác nhận tiêu chí sử dụng phối hợp cụ thể.

Ngoài ra, đương quy có thể không phù hợp tùy theo thể trạng, các thuốc đang dùng và bệnh nền của mỗi người. Nếu không chắc liệu mình có phù hợp hay không, nhất thiết hãy tham khảo ý kiến bác sĩ y học Hàn Quốc trước khi sử dụng.

Nếu có các triệu chứng sau

Khi xuất hiện các triệu chứng này

Đương quy được sử dụng trong nhiều bài thuốc nhờ tính chất giúp lưu thông máu và làm ấm cơ thể, nhưng trong quá trình sử dụng cũng có thể xuất hiện một số dấu hiệu nhất định. Những triệu chứng dưới đây là các dấu hiệu cần lưu ý khi dùng quá liều hoặc trong thời gian dài, đã được ghi nhận có liên quan đến đương quy. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, thay vì tự giảm liều hoặc ngừng thuốc, trước tiên hãy thông báo cho bác sĩ y học Hàn Quốc phụ trách đã kê đơn.

  • Khó chịu vùng bụng · tiêu chảy: Do tính chất của đương quy có thể gây khó chịu cho dạ dày, nếu sau khi dùng thuốc bạn thấy bụng khó chịu hoặc bị tiêu chảy lặp lại, hãy tạm ngừng dùng và cần được tư vấn.
  • Tăng khuynh hướng chảy máu: Liên quan đến tính chất giúp lưu thông máu, nếu thấy chảy máu chân răng, chảy máu cam, dễ bị bầm tím hoặc lượng máu kinh có vẻ tăng lên, hãy lập tức ngừng sử dụng.
  • Phát ban, ngứa, khó thở: Đây có thể là phản ứng quá mẫn với các thành phần có trong đương quy. Đặc biệt, nếu kèm theo khó thở, bạn cần đến cơ sở y tế cấp cứu.
  • Đau đầu · chóng mặt: Nếu xuất hiện tình trạng đau đầu hoặc chóng mặt kéo dài sau khi sử dụng, có thể cần điều chỉnh liều hoặc thay đổi đơn thuốc.
  • Thay đổi chu kỳ kinh nguyệt: Nếu có những thay đổi như kinh nguyệt quá nhiều, chu kỳ đến sớm hoặc muộn, cần cùng bác sĩ y học Hàn Quốc kiểm tra xem có liên quan đến việc sử dụng thuốc hay không.

Nếu các triệu chứng nghiêm trọng hoặc đi kèm khó thở, chảy máu nhiều hay phát ban toàn thân, hãy lập tức đến cơ sở y tế cấp cứu.

Sự khác biệt với các loại thuốc bổ khác

Vì có tính chất giúp lưu thông máu và làm ấm cơ thể, đương quy đôi khi được so sánh với những loại thuốc bổ như Gongjindan và Gyeongokgo. Tuy nhiên, bản thân đương quy không hẳn là “thuốc bổ vạn năng”, mà gần với một dược liệu hỗ trợ sự lưu thông của máu và khí trong những tình huống nhất định. Theo truyền thống, đương quy được dùng cho tình trạng hư huyết (thiếu máu theo y học cổ truyền) và sắc mặt vàng vọt, cơ thể dễ mệt mỏi do huyết hư, hoặc tình trạng cơ thể lạnh, tay chân tê buốt. Trong khi đó, Gongjindan được dùng để bồi bổ khí huyết nói chung, còn Gyeongokgo là một bài thuốc bổ phối hợp dùng để bổ sung nhiều dạng hư chứng hơn; vì vậy, mục đích sử dụng của từng bài thuốc là khác nhau.

Thang tứ vật (四物湯), một bài thuốc tiêu biểu có chứa đương quy, là bài thuốc cơ bản để “bổ huyết”, tập trung đồng thời vào việc chăm sóc quá trình tạo máu và lưu thông máu chứ không chỉ đơn thuần nâng cao khí lực. Ở điểm này, bài thuốc khác với các bài thuốc bổ khí lấy nhân sâm và hoàng kỳ làm trọng tâm. Ngoài ra, đương quy có tính chất làm ấm và thúc đẩy lưu thông, nên có thể phù hợp hơn với người cảm thấy cơ thể lạnh và trì trệ.

Tuy nhiên, sự khác biệt này chỉ là cách phân loại trên lý thuyết; trên thực tế, bài thuốc nào phù hợp hơn còn tùy thuộc vào thể trạng, triệu chứng hiện tại và các thuốc đang dùng. Cách chính xác nhất để xác định liệu bài thuốc có chứa đương quy hay một thuốc bổ khác phù hợp hơn với bạn là tham khảo ý kiến bác sĩ y học Hàn Quốc.

Tài liệu tham khảo

  1. Tài liệu bằng chứng liên quan đến đương quy 1: Tài liệu về dược liệu từ Viện Đánh giá An toàn Thực phẩm và Dược phẩm.
  2. Tài liệu bằng chứng liên quan đến đương quy 2: Luận văn học thuật từ Chỉ số Trích dẫn Tạp chí Hàn Quốc.
  3. Tài liệu bằng chứng liên quan đến đương quy 3: Luận văn học thuật PubMed.
  4. Tài liệu bằng chứng liên quan đến đương quy 4: Luận văn học thuật PubMed.
  5. Tài liệu bằng chứng liên quan đến đương quy 5: Luận văn học thuật PubMed.
  6. Tài liệu bằng chứng liên quan đến đương quy 6: Tài liệu học thuật gốc NCBI.
  7. Tài liệu bằng chứng liên quan đến đương quy 7: Luận văn học thuật PubMed.

Nếu bạn muốn biết dược liệu này có phù hợp với mình không hoặc nên kết hợp với đơn thuốc nào thì tốt nhất, vui lòng để lại yêu cầu tư vấn khám bệnh. Đối với những người khó đến trực tiếp phòng khám, chúng tôi có cung cấp dịch vụ khám bệnh từ xa; chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng hiện tại và các loại thuốc bạn đang dùng trước khi hướng dẫn.

Viện trưởng Choi Yeon-seung, Phòng khám y học Hàn Quốc Baekrokdam

Đội ngũ y tế xem xét

Viện trưởng Choi Yeon-seung

Viện trưởng Phòng khám y học Hàn Quốc Baekrokdam

Mục từ từ điển về đương quy, đã xem xét tính an toàn của cách diễn đạt và phạm vi cần kiểm tra trước khi dùng thuốc.

Phạm vi xem xét: Độ chính xác lâm sàng · Dược lý học · Chống chỉ định · Phối hợp thuốc · QA · Xem xét gần nhất 2026-08-16

  • Tốt nghiệp Đại học Y học Hàn Quốc, Đại học Kyung Hee
  • Điều trị bằng y học Hàn Quốc từ năm 2010
  • Thăm khám Gongjindan, Gyeongokgo, thuốc bổ Lộc nhung và thuốc bổ tùy chỉnh

Xem toàn bộ Từ điển Wellness →

Tóm tắt trang và thông tin kiểm duyệt

Đội ngũ y tế kiểm duyệt

Bác sĩ Y học Hàn Quốc Choi Yeon-seungViện trưởng điều hành · Biên tập viên Atlas Y học Hàn Quốc · Nhà nghiên cứu BRC

Tóm tắt trang

Về đương quy, 《Danh Y Biệt Lục (名醫別錄)》 ghi rằng dược liệu này “điều trị tâm trạng mệt mỏi vì nhớ thương (去思)”. Một trong những câu chuyện lâu đời nhất giải thích nguồn gốc của cái tên này bắt nguồn từ ý nghĩa “đưa tâm trí trở về”. Cũng như người đi xa hồi tâm trở về nhà, đương quy giúp máu đã phân tán trở về đúng vị trí, vì vậy có tên là “當歸”, nghĩa là “đáng lẽ phải trở về”. Tuy nhiên, sự khác biệt này chỉ là cách phân loại trên lý thuyết; trên thực tế, bài thuốc nào phù hợp hơn còn tùy thuộc vào thể trạng, triệu chứng hiện tại và các thuốc đang dùng. Cách chính xác nhất để xác định liệu bài thuốc có chứa đương quy hay một thuốc bổ khác phù hợp hơn với bạn là tham khảo ý kiến bác sĩ y học Hàn Quốc.

Nội dung chính

  • 《Danh Y Biệt Lục (名醫別錄)》 ghi rằng đương quy “điều trị tâm trạng mệt mỏi vì nhớ thương người mình yêu (去思)”. Một trong những câu chuyện lâu đời nhất giải thích nguồn gốc của cái tên này bắt nguồn từ ý nghĩa “đưa tâm trí trở về”. Cũng như người đi xa hồi tâm trở về nhà, đương quy giúp máu đã phân tán trở về đúng vị trí, vì vậy có tên là “當歸”, nghĩa là “đáng lẽ phải trở về”. 《Bản Thảo Cương Mục (本草綱目)》 cũng truyền lại ý nghĩa của cái tên này, giải thích rằng “đương quy điều trị nỗi nhớ chồng của người phụ nữ (思夫)”. Trong số các tên gọi của dược liệu Hàn Quốc, đây là một cái tên đặc biệt giàu tính tự sự.
  • Nhiều người thường chỉ biết đương quy là “thuốc bổ dành cho phụ nữ”. Tuy nhiên, nhận thức này hơi khác với ý nghĩa ban đầu của tên gọi. Đương quy có tác dụng bổ sung máu và điều hòa mạch, nên đúng là được sử dụng sau sinh hoặc khi kinh nguyệt không đều, nhưng bản chất của nó là “giúp máu trở về đúng vị trí”. Nam giới cũng có thể được cân nhắc sử dụng dược liệu này nếu có triệu chứng do thiếu máu hoặc ứ trệ. Quan niệm “chỉ dành cho phụ nữ” thực ra là một hiểu lầm làm thu hẹp phạm vi của dược liệu này.
  • Tuy nhiên, cũng như ý nghĩa đầy chất thơ trong tên gọi, đương quy là dược liệu cần thận trọng khi sử dụng. Vì có tác dụng thúc đẩy lưu thông máu, dược liệu này có thể không phù hợp với người đang mang thai, người có khuynh hướng chảy máu hoặc người đang dùng một số loại thuốc nhất định. Vì vậy, sử dụng với liều lượng bao nhiêu, ai sử dụng và sử dụng như thế nào là điều rất quan trọng, đây chính là những tiêu chí được trình bày trên trang này.

Tài liệu được trích dẫn trong trang này

Đăng ký khám Wellness Liên hệ

Từ điển Wellness

Xem giải thích chi tiết