Từ điển Sức khỏe Baekrokdam · Từ điển Dược liệu

Bạc hà

Chúng tôi tổng hợp các thông tin dựa trên căn cứ về nguồn gốc, bối cảnh sử dụng truyền thống, những điều cần kiểm tra trước khi dùng và thông tin an toàn của bạc hà. Vì khả năng tán phát mạnh, bạc hà không phải là dược liệu phù hợp với mọi thể trạng. Do lực tân tán (辛散之力) mạnh, đối với những người có thể trạng biểu hư tự hãn (vỏ ngoài cơ thể suy yếu nên tự ra mồ hôi) hoặc âm hư huyết táo (thiếu hụt âm huyết và thể trạng khô), bạc hà thậm chí có thể làm tiêu hao thêm khí lực. Vì thành phần dễ bay hơi là công dụng chính, nên trong thuốc sắc, bạc hà thường được cho vào sau cùng (hậu hạ) so với các dược liệu khác, và liều lượng được điều chỉnh trong khoảng 2.4–4.5g.

Hình ảnh đại diện Bạc hà

Seungyangchae, sự thanh mát giúp xua tan độc tố

《Đường Bản Thảo》 là cuốn sách đầu tiên ghi chép về bạc hà trong mục ‘Thảo bộ (phần cây cỏ)’. Trước đó, bạc hà vốn được xem là một loại rau, nhưng từ thời điểm này, nó đã chính thức được công nhận là một loại thảo dược. Theo 《Bản Thảo Cương Mục》, bạc hà được dùng cho các trường hợp “phát hãn khi bị cảm lạnh do gió, đầy chướng bụng ngực do khí xấu, hoắc loạn, thức ăn tích tụ không tiêu, hạ khí” và có tác dụng “phát hãn, giải mệt mỏi”. 《Đông Y Bảo Giám》 ghi chép cụ thể hơn rằng bạc hà “có thể dẫn các loại thuốc vào phần vinh vệ, phát độc hãn, điều trị đau đầu do cảm lạnh” và “thông lợi khớp, giải mệt mỏi”. Ở đây, ‘độc hãn’ không đơn thuần là mồ hôi, mà chỉ quá trình đẩy phong nhiệt và khí xấu tích tụ ở bề mặt cơ thể ra ngoài. Tên gọi khác của bạc hà là ‘Thăng Dương Thái’ cũng xuất phát từ đặc tính này, mang ý nghĩa là kéo dương khí lên để giải độc tố ở bề mặt cơ thể.

Ngày nay, khi nhắc đến bạc hà, mọi người thường nghĩ ngay đến ‘cảm giác thanh mát’. Nhiều người cho rằng hương thơm trong kem đánh răng, kẹo hay đồ uống trị viêm họng là tất cả những gì bạc hà có. Tuy nhiên, điều cốt lõi của bạc hà theo các y văn cổ điển không phải là hương thơm, mà là khả năng ‘tán phát (散發)‘ đằng sau hương thơm đó. Với tính Tân Lương (cay, mát), bạc hà tác động lên kinh Phế và kinh Can, giúp phân tán phong nhiệt bị kẹt trên bề mặt cơ thể, làm trong mắt, đầu và họng, đồng thời giải tỏa khí uất ở ngực và mạn sườn. ‘Sự mát mẻ’ chỉ là cảm giác sau khi tác dụng kết thúc, còn mục đích chính vốn là để xua tan độc khí.

Tuy nhiên, vì khả năng tán phát mạnh mẽ, bạc hà không phải là dược liệu phù hợp với mọi thể trạng. Do lực Tân Tán (辛散之力) mạnh, những người có thể trạng Biểu Hư Tự Hãn (bề mặt cơ thể suy yếu nên tự ra mồ hôi) hoặc Âm Hư Huyết Táo (thiếu hụt âm huyết và khô hạn) có thể bị tiêu hao khí lực nhiều hơn. Vì thành phần chính là các chất dễ bay hơi, nên trong thuốc sắc, bạc hà thường được cho vào sau cùng (hậu hạ) và đun trong thời gian ngắn, với liều lượng điều chỉnh trong khoảng 2.4–4.5g.

Vì vậy, tách biệt với hình ảnh cảm giác ‘tốt vì mát’, bạc hà là dược liệu cần phải xem xét chính xác ‘loại độc khí nào, dùng cho ai và dùng trong thời gian ngắn bao lâu’. Dưới đây, chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết các tiêu chuẩn đó.

Tóm tắt nhanh

Bạc hà là dược liệu có công dụng rõ ràng như chính hương thơm của nó. Bảng dưới đây tóm tắt những điểm chính từ tên gọi, tính chất cho đến những lưu ý.

Phân loạiNội dung
Nguồn gốcTên Hán tự: Bạc hà (薄荷) / Tên khoa học Mentha arvensis Linné var. piperascens Malinvaud ex Holmes. Sử dụng phần trên mặt đất (thân, lá) của cây thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae) làm thuốc.
Tính vị · Quy kinhTân, Lương (cay và mát). 《Bản Thảo Cương Mục》 ghi là Tân, Ôn, Vô Độc; Tôn Tư Miểu ghi là Khổ Tân Bình; Trương Nguyên Tố ghi là Tân Lương. Tác động vào kinh Phế và kinh Can.
Tên gọi khác phổ biếnCó nhiều tên gọi như Nam Bạc Hà, Seung-yang-chae, Kê Tô, Kim Tiền Bạc Hà, Phiên Hà Thái, Nhân Đan Thảo, Băng Hầu Úy, v.v.
Công năng ghi chép trong văn hiếnTuyên tán phong nhiệt (phân tán phong nhiệt tích tụ bên ngoài), thanh lợi yết hầu (làm trong họng), thấu chẩn (giúp mụn nhọt, phát ban thoát ra ngoài), thanh lợi đầu mục (làm trong đầu và mắt), sơ can giải uất (giải tỏa uất kết ở gan). 《Bản Thảo Cương Mục》 ghi chép về việc trị phát hãn do tặc phong thương hàn, bụng đầy chướng do ác khí, hoắc loạn, thức ăn cũ không tiêu, hạ khí, giải tỏa mệt mỏi; 《Đông Y Bảo Giám》 ghi chép về việc dẫn các vị thuốc vào vinh vệ, phát độc hãn, trị đau đầu do thương hàn, thông lợi khớp.
Thành phần chínhThành phần cốt lõi là các chất dễ bay hơi như Menthol (薄荷腦).
Phối hợp · Lưu ýLà dược liệu có tính Tân Lương tán phát (tán phát = đặc tính lan tỏa ra ngoài) mạnh. Cần thận trọng với người có thể trạng Biểu Hư Tự Hãn (bề mặt cơ thể suy yếu nên tự ra mồ hôi) hoặc Âm Hư Huyết Táo (thiếu hụt âm huyết và khô hạn). Vì có tính chất trái ngược với các loại thuốc bổ dương hoặc bổ âm, nên cần lưu ý khi phối hợp sử dụng.

Dược liệu này có phù hợp với tôi không?

Bạc hà mang lại cảm giác thanh mát, nhưng do khả năng tán phát (散發), nó không phù hợp với mọi thể trạng. Vui lòng tham khảo ba tiêu chuẩn dưới đây để kiểm tra.

  • Trường hợp thông thường là ổn: Theo truyền thống, bạc hà thường được cân nhắc sử dụng trong giai đoạn đầu của cảm lạnh khi có triệu chứng sưng đau họng, nặng đầu, mỏi mắt kèm theo cảm giác nóng, hoặc khi cảm thấy tức ngực và tiêu hóa chậm. Trong trường hợp da có cảm giác nóng nhưng không phát ban, thuốc cũng có thể được sử dụng tùy theo chẩn đoán của nhân viên y tế.
  • Trường hợp cần thận trọng: Những người bình thường có cơ thể lạnh, tay chân lạnh, hoặc có xu hướng dễ bị ra mồ hôi và mất sức, tác dụng phát tán của bạc hà có thể chỉ kích thích biểu thể (bên ngoài cơ thể). Ngoài ra, những người có dạ dày yếu, thường xuyên bị rối loạn tiêu hóa, phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú nhất định phải tham vấn ý kiến bác sĩ y học Hàn Quốc trước khi quyết định sử dụng.
  • Trường hợp nên tránh: Không phù hợp cho người đang ra nhiều mồ hôi, hoặc người có tình trạng nhiệt bế (nhiệt bị đóng kín, không ra mồ hôi dù có sốt). Vì bạc hà cố gắng đẩy khí ở biểu thể ra ngoài, nên trong những trạng thái này, triệu chứng có thể trở nên trầm trọng hơn. Ngoài ra, dược liệu này được coi là cấm kỵ đối với người có thể trạng hư nhược hoặc thiếu hụt dương khí (陽氣).

Hỏi đáp thực tế Q&A

Chúng tôi đã tổng hợp những câu hỏi thường gặp tại phòng khám về bạc hà. Cùng với hương thơm thanh mát là những thắc mắc, chúng tôi xin được giải đáp từng câu một.

Bạc hà được dùng khi nào và cho triệu chứng gì?

Theo truyền thống, bạc hà là dược liệu được dùng khi Phong Nhiệt (gió và nhiệt)lưu lại ở biểu thể (bề mặt cơ thể). Nó thường được đưa vào đơn thuốc khi họng sưng đau, đầu nặng, mắt mỏi kèm cảm giác nóng, giai đoạn đầu của cảm lạnh mà không ra mồ hôi, hoặc khi sởi, rubella không phát ban tốt. 《Bản Thảo Cương Mục》 ghi chép dùng cho “phát hãn do tặc phong thương hàn, bụng đầy chướng do ác khí, hoắc loạn, thức ăn cũ không tiêu, hạ khí”, và 《Đông Y Bảo Giám》 ghi “phát độc hãn, trị đau đầu do thương hàn, thông lợi khớp, giải tỏa mệt mỏi”. Tuy nhiên, không phải tất cả các triệu chứng này đều xuất hiện đồng thời ở một người, điều quan trọng là phải sử dụng dựa trên chẩn đoán của y học Hàn Quốc.

Tôi có thể uống bạc hà như một loại trà không?

Bạc hà thường được dùng làm trà thảo mộc, nhưng Bạc hà với tư cách là dược liệuThảo mộc dùng làm thực phẩmcó liều lượng và mục đích sử dụng khác nhau. Cách dùng truyền thống được ghi chép tại các nơi như Viện Thông tin Dược phẩm là 煎服 2.4–4.5gvà trong trường hợp sắc thuốc, Hậu hạ (cho vào sau) nguyên tắc là cho bạc hà vào sau cùng sau khi đã sắc xong các dược liệu khác để các thành phần dễ bay hơi không bị thất thoát. Tùy vào thể trạng mà có thể không phù hợp, vì vậy chúng tôi khuyên bạn nên tham vấn bác sĩ trước khi uống hàng ngày trong thời gian dài.

Tôi nghe nói bạc hà gây kích ứng dạ dày, vậy người có hệ tiêu hóa yếu có dùng được không?

Bạc hà có tính chất Tân Lương (cay và mát)nên có khả năng phát tán mạnh. Trong cuốn 《Bản Thảo Cương Mục》 cũng ghi chép là “Nguyên tố viết: Tân, Lương”. Tính chất mát và phát tán này có thể gây áp lực đối với những người có dạ dày yếu, tiêu hóa kém, bụng lạnh hoặc thường xuyên bị tiêu chảy. Ngoài ra, Biểu hư tự hãn (cơ thể suy nhược dẫn đến tự ra mồ hôi)hoặc những người bị Âm hư huyết táo (thể chất khô do thiếu hụt dịch cơ thể và huyết)có thể không phù hợp để sử dụng. Vui lòng thông qua thăm khám để có chẩn đoán chính xác nhất.

Tôi có thể dùng bạc hà cùng với thuốc Tây hoặc các loại thực phẩm bổ sung khác không?

Các bài thuốc thảo dược Hàn Quốc có chứa bạc hà có thể tương tác với các loại thuốc khác hoặc thực phẩm chức năng. Đặc biệt, vì thành phần dễ bay hơi là tác nhân chính, hiệu quả có thể thay đổi tùy theo thời điểm uống hoặc sự kết hợp. Nếu bạn đang dùng thuốc Tây hoặc thực phẩm bổ sung, việc xem xét tổng thể đơn thuốc là điều an toàn nhất. Hãy nhớ thông báo cho bác sĩ khi tư vấn.

Sai lầm phổ biến nhất khi sử dụng bạc hà là gì?

Sai lầm phổ biến nhất là cho rằng “cứ thanh mát là tốt”mà sử dụng liều cao trong thời gian dài. Bạc hà là dược liệu để giải nhiệt và phát tán độc tố, không phải là dược liệu để bồi bổ cơ thể. Việc dùng tạm thời khi đau họng và việc dùng đều đặn hàng ngày là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau. Ngoài ra, nếu cho vào quá sớm hoặc sắc quá lâu, hiệu quả sẽ bị giảm, vì vậy việc tuân thủ phương pháp Hậu hạ (cho vào sau) là rất quan trọng.

Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú có dùng được bạc hà không?

Hiện chưa có đủ căn cứ chính thức được xác nhận về việc sử dụng bạc hà trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Cần phải xác nhận thêm. Vui lòng hỏi bác sĩ khi tư vấn.

Quan hệ với các dược liệu khác (Yakdae · Phối ngũ)

Bạc hà quan trọng ở sự kết hợp với các dược liệu khác cũng như hương thơm của nó. Mọi người thường chỉ nhớ đến nó với “mùi hương thanh mát”, nhưng trong y học Hàn Quốc, bạc hà là dược liệu phát huy tối đa khả năng phát tán khi được dùng cùng các dược liệu khác thay vì dùng đơn độc. Sự phối hợp giữa hai hoặc nhiều dược liệu để hỗ trợ hoặc điều tiết tác dụng của nhau theo truyền thống được gọi là ‘Dược đối’. Đặc biệt, khi bạc hà đảm nhận vai trò đẩy gió và nhiệt ra ngoài cơ thể, nó sẽ nằm trong một cấu trúc mà các dược liệu khác hỗ trợ hoặc ổn định lực phát tán đó.

Dưới đây là các bài thuốc tiêu biểu có thành phần chính là bạc hà, được xác nhận từ các thông tin y học cổ truyền và kinh điển.

  • Bakha-tang (Thuốc sắc bạc hà) Đây là bài thuốc trong cuốn 《Phổ Tế Phương》, kết hợp lá bạc hà với ngưu bàng, cúc hoa và cam thảo, truyền thống được dùng khi phong nhiệt tấn công mắt khiến mắt bị mờ và đau.
  • Bakha-san (Thuốc bột bạc hà) Đây là bài thuốc được ghi chép trong cuốn 《Kỳ Hiệu Lương Phương》. Bài thuốc kết hợp 1 liang lá bạc hà với nửa liang ma hoàng (đã loại bỏ mắt) và cam thảo chích (cam thảo nướng), được sử dụng khi nhận thấy trẻ em đang ở giai đoạn đầu của bệnh sởi.
  • Poryong-hwan (Hoàn ôm rồng) Đây là bài thuốc dành cho trẻ em xuất hiện trong 《Ngự Dược Viện Phương》 và 《Kỳ Hiệu Lương Phương》. Thành phần bao gồm thiên nam tinh (chế biến bằng u đàm), thiên trúc hoàng, chu sa, hùng hoàng, xạ hương, ngưu hoàng, v.v. Khi uống, Bakha-gamcho-tang (Thuốc sắc bạc hà cam thảo)thuốc được hòa tan vào dung dịch này để uống. Bài thuốc truyền thống được dùng cho trẻ em khi bị phong nhiệt, co giật, sắp phát sởi, hoặc trường hợp có nhiều đờm và mặt đỏ.
  • Bakha-dan (Viên bạc hà) Đây là bài thuốc từ cuốn 《Trực Chỉ Phương》 được truyền lại trong phần Tạp Bệnh của cuốn 《Đông Y Bảo Giám》. Bạc hà được kết hợp với tạo giác, liên kiều, hà thủ ô, mạn kinh tử, tam lăng và hình khái để giải độc hạch (lưu chương), sau đó loại bỏ phong nhiệt còn sót lại.
  • Insam-paedok-san (Nhân sâm bại độc tán) Đây là bài thuốc trong cuốn 《Thọ Thế Bảo Nguyên》. Nhân sâm, khương hoạt, độc hoạt, sài hồ, tiền hồ, xuyên khung, phục linh, cam thảo kết hợp với một lượng nhỏ bạc hà, truyền thống được dùng để giải phong hàn thấp đồng thời bồi bổ khí lực.

Vì bạc hà có khả năng phát tán mạnh, nên cần thận trọng đối với những người có thể trạng biểu hư tự hãn (cơ thể suy nhược dẫn đến tự ra mồ hôi) hoặc âm hư phát nhiệt (sốt do âm hư). Nếu dùng bạc hà đơn độc hoặc quá liều cho thể trạng này, có thể làm tán mất chính khí. Do đó, điểm mấu chốt là bạc hà được đưa vào bài thuốc nào, liều lượng bao nhiêu và kết hợp với vị thuốc nào.

Sử dụng dưới hình thức nào?

Bạc hà là dược liệu mà hương thơm chính là cốt lõi của hiệu quả điều trị. Vì vậy, phương pháp sắc và hình thức sử dụng có thể khắt khe hơn các dược liệu khác. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từ hình thức phổ biến nhất.

  • Đơn thuốc chuyên dụng (Thuốc thảo dược Hàn Quốc dạng sắc) Đây là hình thức phổ biến nhất. Bạc hà chứa nhiều thành phần dễ bay hơi, nếu sắc quá lâu, hương thơm sẽ mất đi và hiệu quả điều trị giảm xuống. Do đó, khi sắc thuốc, các dược liệu khác được sắc trước, sau đó mới cho bạc hà vào trong khoảng 3 đến 5 phút cuối cùng, Hau-ha (Cho vào sau) phương pháp này truyền thống được áp dụng.
  • Trà Hình thức hãm lá bạc hà với nước ấm để uống cũng rất phổ biến. Tuy nhiên, nếu dùng nước quá nóng hoặc hãm quá lâu, hương thơm sẽ bay hơi, nên thông thường sẽ hãm ngắn trong nước khoảng 70~80℃.
  • Thực phẩm (Ăn uống) Bạc hà cũng là một dược liệu thực phẩm, có thể dùng lá tươi trực tiếp hoặc cho vào kim chi, đồ muối, món trộn. Trong cuốn 《Bản Thảo Cương Mục》 cũng ghi “亦堪生食”, có thể ăn sống, cho thấy nó đã được dùng làm thực phẩm từ lâu đời.
  • Các sản phẩm khác như dầu gội, thuốc dùng ngoài Có thể tìm thấy các sản phẩm làm sạch hoặc mỹ phẩm chứa chiết xuất bạc hà trên thị trường, nhưng đây không phải là hình thức sử dụng thuốc thảo dược truyền thống. Nên xem đây là sản phẩm tiêu dùng hơn là việc uống thuốc thảo dược.

Điểm quan trọng nhất khi dùng bạc hà trong thuốc thảo dược Hàn Quốc dạng sắc là nguyên tắc 'hậu hạ' (cho vào sau, đun ngắn). Chỉ khi hương thơm còn giữ được thì khả năng tán phát (sanbal) mới phát huy tác dụng.

Tương tác và An toàn khi sử dụng

Bạc hà là dược liệu có cảm giác thanh mát đầy sức hút, nhưng chính sức mạnh đó cũng là điều cần lưu ý. Vì khả năng tán phát mạnh, nếu dùng sai cách có thể làm tiêu hao cả chính khí (jeong-gi), do đó cần xem xét kỹ thể trạng, triệu chứng và các loại thuốc dùng kèm. Dưới đây là tổng hợp các tương tác và chống chỉ định đã được xác nhận.

  • Biểu hư tự hãn (vã mồ hôi tự nhiên do hư nhược): Đối với những người có bề mặt cơ thể hư nhược, tự nhiên ra mồ hôi, khả năng gây đổ mồ hôi và tán phát của bạc hà có thể làm trầm trọng thêm triệu chứng.
  • Người hư nhược (Heoin): Những người có khí lực yếu hoặc thiếu hụt dương khí (yang-gi) có thể gặp bất lợi nếu dùng quá liều hoặc dùng trong thời gian dài.
  • Mang thai và cho con bú: Đây là trường hợp truyền thống cần được xử lý thận trọng. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ y học Hàn Quốc trước khi dùng.
  • Thành phần dễ bay hơi: Vì bạc hà nếu đun quá lâu sẽ làm mất đi hương thơm và hiệu quả dược lý, nên trong thuốc sắc, dược liệu này được sử dụng theo phương pháp 'hậu hạ' (cho vào sau khi các dược liệu khác đã được sắc xong và chỉ đun trong thời gian ngắn).
  • Các loại thuốc khác hoặc thuốc Tây đang sử dụng: Nếu bạn đang dùng hoặc cân nhắc dùng kèm đơn thuốc có chứa bạc hà, vui lòng thông báo cho bác sĩ y học Hàn Quốc về các loại thuốc hiện đang sử dụng để kiểm tra khả năng tương tác.

Thể trạng và bệnh trạng của mỗi cá nhân rất khó phân loại chỉ dựa trên triệu chứng đơn thuần. Trước khi bắt đầu sử dụng các đơn thuốc hoặc thực phẩm chức năng có chứa bạc hà, hãy chắc chắn tham khảo ý kiến bác sĩ y học Hàn Quốc để xác định liều lượng và thời gian sử dụng phù hợp.

Nếu có các triệu chứng sau

Nhờ khả năng tán phát thanh mát, bạc hà được dùng để giải nhiệt cho vùng đầu, cổ và mắt, nhưng nếu tác dụng này quá mức, nó có thể làm tiêu hao cả chính khí (jeong-gi) của cơ thể. Đặc biệt, bạc hà được biết đến là chống chỉ định đối với những người có thể trạng biểu hư tự hãn (bề mặt cơ thể hư nhược, tự nhiên ra mồ hôi) hoặc người hư nhược. Vì vậy, nếu xuất hiện các dấu hiệu sau trong khi dùng thuốc, vui lòng không tự ý giảm liều hoặc ngưng thuốc mà phải thông báo ngay cho bác sĩ y học Hàn Quốc điều trị.

  • Ra mồ hôi thường xuyên hơn, hoặc cảm thấy mệt mỏi không giảm, thậm chí cảm thấy kiệt sức sau khi dùng thuốc
  • Bụng lạnh, tiêu hóa khó khăn và thường xuyên bị tiêu chảy
  • Xuất hiện chóng mặt, đau đầu mới hoặc các triệu chứng cũ trở nên trầm trọng hơn
  • Nhịp tim không đều hoặc cảm thấy hồi hộp, đánh trống ngực
  • Đang mang thai hoặc cho con bú (trường hợp này bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng)

Những triệu chứng này là dấu hiệu cho thấy khả năng tán phát của bạc hà không phù hợp với thể trạng hoặc tình trạng dùng thuốc kèm theo. Ngay cả với trường hợp nhẹ, việc xác nhận lại mục đích kê đơn là rất quan trọng. Nếu triệu chứng nghiêm trọng hoặc đi kèm với các thay đổi toàn thân như khó thở, giảm ý thức, vui lòng đến ngay cơ sở y tế cấp cứu.

Sự khác biệt với các loại thuốc bổ khác

Những người lần đầu tiếp xúc với bạc hà thường xếp nó vào nhóm 'thuốc bổ'. Vì có hương thơm dễ chịu và cảm giác sảng khoái, nên dễ bị nhầm lẫn là thực phẩm bồi bổ hoặc thực phẩm chức năng. Tuy nhiên, bạc hà là dược liệu có tính chất 'tán phát', giúp đẩy nhiệt và độc khí từ trong cơ thể ra ngoài. Có thể hiểu tác dụng của nó hoàn toàn ngược lại với các loại thuốc bổ dùng để bồi bổ cơ thể.

Các loại thuốc bổ truyền thống như Gongjindan hay Gyeongokgo tập trung vào việc bổ sung khí huyết và tinh tủy. Ngược lại, bạc hà được dùng khi phong nhiệt hoặc độc nhiệt lưu lại ở bề mặt cơ thể để phát tán và giải nhiệt. Nói cách khác, đây là dược liệu dùng để giải tỏa những thứ dư thừa chứ không phải để bù đắp những thứ thiếu hụt. Do đó, bạc hà có thể không phù hợp nếu mục đích sử dụng là để hồi phục mệt mỏi hoặc tăng cường sức khỏe. Ngược lại, nếu dùng bạc hà lâu dài cho thể trạng hư nhược, chính khí (jeong-gi) có thể bị tán phát theo, khiến tình trạng không được cải thiện.

Ngoài ra, vì thành phần hương thơm dễ bay hơi là cốt lõi của hiệu quả dược lý, nên bạc hà không phù hợp với hình thức sắc lâu như thuốc bổ. Trong thuốc thảo dược Hàn Quốc dạng sắc, phương pháp 'hậu hạ' (cho vào sau, đun ngắn) được áp dụng, và nếu dùng chung với thuốc bổ, hương thơm cũng như thành phần của chúng có thể gây cản trở lẫn nhau.

Để biết bạn cần dùng bạc hà hay một loại dược liệu bổ dưỡng khác phù hợp hơn, cần phải xem xét cả hướng triệu chứng và thể trạng. Không phải cứ 'đau họng' hay 'mắt mờ' là bạc hà luôn là câu trả lời đúng. Điều quan trọng là phân biệt trạng thái hiện tại là thiên về 'thực' (cần giải nhiệt) hay thiên về 'hư' (cần bồi bổ khí lực). Nếu bạn thấy khó phân biệt, chúng tôi khuyên bạn nên xác nhận thông qua tư vấn khám bệnh.

Tài liệu tham khảo

  1. Tài liệu căn cứ liên quan đến bạc hà 1: Tài liệu chính thức của Viện Nghiên cứu Y học Hàn Quốc.
  2. Tài liệu căn cứ liên quan đến Bạc hà 2: Tài liệu chính thức của Viện Nghiên cứu Y học Hàn Quốc.
  3. Tài liệu căn cứ liên quan đến Bạc hà 3: Tài liệu phân loại thực vật GBIF.
  4. Tài liệu căn cứ liên quan đến Bạc hà 4: Tài liệu phân loại thực vật GBIF.
  5. Tài liệu căn cứ liên quan đến Bạc hà 5: Luận văn học thuật từ Chỉ số Trích dẫn Tạp chí Hàn Quốc.
  6. Tài liệu căn cứ liên quan đến Bạc hà 6: Luận văn học thuật PubMed.
  7. Tài liệu căn cứ liên quan đến Bạc hà 7: Luận văn học thuật PubMed.

Nếu bạn muốn biết dược liệu này có phù hợp với mình không hoặc nên kết hợp với đơn thuốc nào thì tốt nhất, vui lòng để lại yêu cầu tư vấn khám bệnh. Đối với những người khó đến trực tiếp phòng khám, chúng tôi có cung cấp dịch vụ khám bệnh từ xa; chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng hiện tại và các loại thuốc bạn đang dùng trước khi hướng dẫn.

Viện trưởng Choi Yeon-seung, Phòng khám y học Hàn Quốc Baekrokdam

Đội ngũ y tế xem xét

Viện trưởng Choi Yeon-seung

Viện trưởng Phòng khám y học Hàn Quốc Baekrokdam

Mục từ điển Bạc hà, đã xem xét tính an toàn của cách diễn đạt và phạm vi cần kiểm tra trước khi dùng thuốc.

Phạm vi xem xét: Độ chính xác lâm sàng · Dược lý học · Chống chỉ định · Phối hợp thuốc · QA · Xem xét gần nhất 2026-08-16

  • Tốt nghiệp Đại học Y học Hàn Quốc, Đại học Kyung Hee
  • Điều trị bằng y học Hàn Quốc từ năm 2010
  • Thăm khám Gongjindan, Gyeongokgo, thuốc bổ Lộc nhung và thuốc bổ tùy chỉnh

Xem toàn bộ Từ điển Wellness →

Tóm tắt trang và thông tin kiểm duyệt

Đội ngũ y tế kiểm duyệt

Bác sĩ Y học Hàn Quốc Choi Yeon-seungViện trưởng điều hành · Biên tập viên Atlas Y học Hàn Quốc · Nhà nghiên cứu BRC

Tóm tắt trang

Bạc hà: 《Đường Bản Thảo》 là cuốn sách đầu tiên ghi chép Bạc hà vào 'Thảo bộ'. Trước đó, Bạc hà vốn được xem là một loại rau, nhưng từ thời điểm này, nó đã được công nhận chính thức là một loại dược thảo. Theo 《Bản Thảo Cương Mục》, Bạc hà được dùng cho các trường hợp "tặc phong thương hàn phát hãn, ác khí tâm phúc trướng mãn, hoắc loạn, túc thực bất tiêu, hạ khí" và có tác dụng "phát hãn, đại giải lao phạp". 《Đông Y Bảo Giám》 ghi chép cụ thể hơn rằng Bạc hà "có thể dẫn các vị thuốc vào vinh vệ, phát độc hãn, trị thương hàn đầu thống" và "thông lợi khớp xương, đại giải lao phạp". Việc sử dụng Bạc hà hay một loại dược liệu bổ dưỡng khác sẽ phù hợp hơn cần phải xem xét cùng lúc hướng triệu chứng và thể trạng. Không phải cứ hễ 'đau họng' hay 'mắt mờ' là Bạc hà sẽ là câu trả lời chính xác. Điều quan trọng là phải phân biệt trạng thái hiện tại là thiên hướng 'thực' (cần giải nhiệt) hay thiên hướng 'hư' (cần bồi bổ khí lực). Nếu quý khách gặp khó khăn trong việc phân biệt, chúng tôi khuyên quý khách nên xác nhận thông qua tư vấn khám bệnh.

Nội dung chính

  • 《Đường Bản Thảo》 là cuốn sách đầu tiên ghi chép Bạc hà vào 'Thảo bộ'. Trước đó, Bạc hà vốn được xem là một loại rau, nhưng từ thời điểm này, nó đã được công nhận chính thức là một loại dược thảo. Theo 《Bản Thảo Cương Mục》, Bạc hà được dùng cho các trường hợp "tặc phong thương hàn phát hãn, ác khí tâm phúc trướng mãn, hoắc loạn, túc thực bất tiêu, hạ khí" và có tác dụng "phát hãn, đại giải lao phạp". 《Đông Y Bảo Giám》 ghi chép cụ thể hơn rằng Bạc hà "có thể dẫn các vị thuốc vào vinh vệ, phát độc hãn, trị thương hàn đầu thống" và "thông lợi khớp xương, đại giải lao phạp". Ở đây, 'độc hãn' không đơn thuần là mồ hôi, mà chỉ quá trình đẩy phong nhiệt và ác khí tích tụ ở biểu thể ra ngoài.
  • Ngày nay, khi nhắc đến Bạc hà, người ta thường nghĩ ngay đến 'cảm giác thanh mát'. Nhiều người cho rằng hương thơm trong kem đánh răng, kẹo hay đồ uống trị viêm họng là tất cả những gì Bạc hà có. Tuy nhiên, điểm cốt lõi của Bạc hà theo các điển tịch cổ không phải là hương thơm, mà là khả năng 'tán phát' đằng sau hương thơm đó. Với tính chất Tân Lương, Bạc hà tác động lên kinh Phế và kinh Can, giúp tán phát phong nhiệt bị kẹt trên bề mặt cơ thể, làm trong mắt, mũi, đầu và giải tỏa khí uất ở ngực và mạn sườn. 'Sự mát mẻ' chỉ là cảm giác sau khi tác dụng kết thúc, còn mục đích ban đầu của nó là để xua đuổi độc khí.
  • Tuy nhiên, vì khả năng tán phát mạnh mẽ, Bạc hà không phải là dược liệu phù hợp với mọi thể trạng. Do lực tân tán mạnh, những người có thể trạng biểu hư tự hãn (bề ngoài hư nhược nên tự ra mồ hôi) hoặc âm hư huyết táo (thiếu hụt âm huyết và khô) có thể bị hao tổn khí lực nhiều hơn. Vì thành phần chính là các chất dễ bay hơi, nên trong thuốc thang, Bạc hà thường được cho vào sau cùng (hậu hạ) và đun ngắn thời gian hơn các vị thuốc khác, với liều lượng được điều chỉnh trong khoảng 2.4–4.5g.

Tài liệu được trích dẫn trong trang này

Đăng ký khám Wellness Liên hệ

Từ điển Wellness

Xem giải thích chi tiết