Từ điển Sức khỏe Baekrokdam · Từ điển Dược liệu

Gừng

Tổng hợp dựa trên bằng chứng về nguồn gốc, bối cảnh sử dụng truyền thống của gừng, những điều cần kiểm tra trước khi dùng và thông tin an toàn. Vì có tác dụng phát tán mạnh, gừng cũng là vị thuốc cần thận trọng. Khi cơ thể đã có nhiều nhiệt, trong trạng thái sau giai đoạn đầu giải biểu có ra nhiều mồ hôi, hoặc sau khi đã ra mồ hôi trong quá trình hạ sốt, gừng có thể làm hao tổn chính khí nhiều hơn. Sức mạnh của danh xưng cao quý Ô gia thánh dược và điều cấm kỵ không dùng sau khi giải biểu thực ra đều bắt nguồn từ cùng một tính chất.

Hình ảnh đại diện của gừng

Ô gia thánh dược (嘔家聖藥), vị thuốc thần giúp thay đổi thể trạng hay nôn

《Đông y bảo giám》 ghi rằng gừng “có tính hơi ấm, vị cay, không độc. Đi vào ngũ tạng, làm tiêu đờm, giáng khí, làm ngừng nôn và loại bỏ phong hàn thấp khí”. Như vậy, gừng không chỉ đơn thuần là vị thuốc làm dịu dạ dày. Trong y học Hàn Quốc, gừng được gọi là ‘Ô gia thánh dược (嘔家聖藥)’, nghĩa là ‘vị thuốc thần thánh của người hay nôn’, chỉ vị trí đặc biệt của gừng trong việc tác động đến thể trạng vốn dễ buồn nôn.

Nhiều người cho rằng gừng chỉ là “thực phẩm làm ấm bụng vốn lạnh”. Tuy nhiên, theo quan điểm y học Hàn Quốc, điểm cốt lõi của gừng không chỉ nằm ở tính ấm. Gừng giúp phát tán phong hàn ở biểu của cơ thể, làm ngừng nôn do vị hàn và giải độc nhiều độc tính như bán hạ (半夏), thiên nam tinh (天南星) và độc từ cá cua (魚蟹毒). Nói cách khác, gừng là vị thuốc có tác dụng phát tán mạnh, giúp khai thông “khí lạnh và sự bế tắc” ở bên trong và bên ngoài cơ thể.

Tuy nhiên, vì tác dụng phát tán này mạnh nên gừng cũng là vị thuốc cần thận trọng. Khi cơ thể đã có nhiều nhiệt, trong trạng thái sau giai đoạn đầu giải biểu có ra nhiều mồ hôi, hoặc sau khi đã ra mồ hôi trong quá trình hạ sốt, gừng có thể làm hao tổn chính khí nhiều hơn. Sức mạnh của danh xưng cao quý ‘Ô gia thánh dược’ và điều cấm kỵ ‘không dùng sau khi giải biểu’ thực ra đều bắt nguồn từ cùng một tính chất.

Vì vậy, dùng gừng với lượng bao nhiêu, kết hợp với vị thuốc nào và ở giai đoạn nào là điều rất quan trọng. Gừng là vị thuốc thần có thể thay đổi thể trạng hay nôn, nhưng nếu tác dụng phát tán của nó được sử dụng không đúng, cơ thể có thể trở nên suy yếu hơn. Trang này sẽ lần lượt hướng dẫn về công dụng, cách phối hợp của gừng và những lưu ý đối lập với các công dụng đó.

Tóm tắt nhanh

Gừng là vị thuốc giữ vai trò cốt lõi trong việc xử lý nôn ói và hàn khí trong y học Hàn Quốc, đến mức được gọi là ‘Ô gia thánh dược (嘔家聖藥)’. Bảng dưới đây tóm tắt từ đặc điểm cơ bản đến những lưu ý về gừng để bạn dễ dàng nắm bắt.

Phân loạiNội dung
Nguồn gốcTên chữ Hán là 生薑, tên khoa học là Zingiber officinale Roscoe. Dùng thân rễ của cây thân thảo lâu năm thuộc chi Gừng, họ Gừng (Zingiberaceae) làm thuốc.
Tính vị · Quy kinhTính hơi ấm (微溫), vị cay (辛). 《Đông y bảo giám》 ghi rằng “có tính hơi ấm, vị cay, không độc”.
Tên gọi khác đại diệnÔ gia thánh dược (嘔家聖藥), nghĩa là vị thuốc thần thánh giúp điều trị thể trạng hay nôn.
Công năng ghi chép trong văn hiến《Đông y bảo giám》: Đi vào ngũ tạng, làm tiêu đờm, giáng khí, làm ngừng nôn và loại bỏ phong hàn thấp khí. Cổng thông tin y học cổ truyền OASIS tổng hợp các tác dụng này thành ôn trung chỉ nôn (溫中止嘔), giải độc (解毒), giải biểu tán hàn (解表散寒) và hóa đàm chỉ khái (化痰止咳).
Thành phần chínhCác hợp chất phenol như gingerol và shogaol được biết đến là những thành phần hoạt tính chính.
Phối hợp và Kiêng kỵVì có tính phát tán (發散) mạnh, cần thận trọng sau khi giải biểu (解表), ở người có thể trạng thiên nhiệt (熱性) hoặc trong tình trạng âm hư, hỏa vượng (陰虛火旺). Khi dùng cùng thuốc bổ có tính bồi dương hoặc dưỡng âm, cần cân nhắc thể trạng và thời điểm sử dụng.

Dược liệu này có phù hợp với tôi không?

Nhờ tính ấm và tác dụng phát tán mạnh, gừng phù hợp với người có hàn khí, buồn nôn và đờm kết hợp với nhau, nhưng chính tác dụng này cũng là lý do cần thận trọng. Trước tiên, hãy tự đánh giá theo 3 tiêu chí dưới đây.

  • Trường hợp thông thường là ổn: Khi thấy khó chịu trong bụng và buồn nôn sau khi ăn đồ lạnh hoặc tiếp xúc với gió lạnh bên ngoài; khi tay chân lạnh kèm cảm giác bụng lạnh; hoặc khi có nhiều đờm và ho kéo dài với đờm đặc, đây là vị thuốc thường được cân nhắc theo truyền thống.
  • Trường hợp cần thận trọngNếu bạn thường cảm thấy nóng trong người hoặc dễ nổi nóng, hay bị ra mồ hôi hoặc chảy máu thường xuyên, hoặc đang dùng thuốc hạ sốt hay thuốc gây ra mồ hôi, tác dụng phát tán và làm ấm của gừng có thể gây quá tải cho cơ thể. Nếu bạn đang dùng thuốc hoặc mắc bệnh lý cụ thể, hãy cho chúng tôi biết khi được tư vấn.
  • Trường hợp nên tránh: Trong y học Hàn Quốc, tránh dùng gừng khi bị cảm phong nhiệt (風熱感冒), tức là cảm lạnh thể nhiệt với họng sưng, sốt cao và có đờm màu vàng, cũng như khi phế và vị có nhiệt, vì gừng có thể làm triệu chứng nặng hơn. Ngoài ra, sau khi giải biểu (sau khi ra mồ hôi) hoặc trong trạng thái ra mồ hôi quá mức, tác dụng phát tán mạnh của gừng cũng không phù hợp. Người đang mang thai hoặc cho con bú, trẻ em và người cao tuổi nhất định phải hỏi ý kiến chuyên gia trước khi sử dụng.

Hỏi đáp thực tế Q&A

Chúng tôi đã tổng hợp những câu hỏi thường được hỏi tại phòng khám về gừng. Vì cùng một vị thuốc có thể mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thể trạng và triệu chứng, các câu trả lời dưới đây cũng nhấn mạnh rằng cần đánh giá riêng qua tư vấn.

Gừng là vị thuốc thường được nghĩ đến đầu tiên khi có những triệu chứng nào?

Khi hàn khí, buồn nôn, tiêu chảy và đau bụng xuất hiện cùng nhau sau khi ăn đồ lạnh hoặc tiếp xúc với gió lạnh, gừng thường được nghĩ đến đầu tiên. 《Đông y bảo giám》 ghi rằng gừng “đi vào ngũ tạng, làm tiêu đờm, giáng khí, làm ngừng nôn và loại bỏ phong hàn thấp khí”, còn Bách khoa dược liệu của Cổng thông tin y học cổ truyền OASIS tổng hợp thành các tác dụng như ‘ôn trung chỉ nôn (溫中止嘔)’, ‘giải biểu tán hàn (解表散寒)’ và ‘hóa đàm chỉ khái (化痰止咳)’. Nói cách khác, gừng là vị thuốc truyền thống được dùng để làm ấm dạ dày, giải hàn khí ở biểu và xử lý đờm, ho.

Biệt danh ‘Ô gia thánh dược (嘔家聖藥)’ có nghĩa là gì?

Nghĩa là ‘vị thuốc thần thánh của người hay nôn’. Biệt danh này hàm ý rằng gừng không chỉ dừng một lần buồn nôn mà còn giữ vai trò cốt lõi trong việc xử lý thể trạng hoặc tình trạng thường xuyên buồn nôn. Tuy nhiên, vị trí này cũng có nghĩa là tác dụng của gừng rất mạnh. Vì vậy, gừng phù hợp khi nguyên nhân triệu chứng là hàn khí hoặc vị hàn, nhưng có thể không phù hợp với bệnh thể nhiệt hoặc thể trạng âm hư.

Có thể uống trà gừng hoặc nước gừng mỗi ngày không?

Gừng là vị thuốc có tính ấm và phát tán mạnh. Dùng hằng ngày trong thời gian dài có thể làm tiêu hao tân dịch (津液) trong cơ thể, đặc biệt không phù hợp với người gầy khô, nhiều nhiệt, thường ra mồ hôi ban đêm, lưỡi đỏ hoặc khô miệng. Theo quan điểm y học Hàn Quốc, nên dùng trong thời gian và liều lượng phù hợp với triệu chứng và thể trạng, thay vì dùng hằng ngày như một thức uống thay bữa hoặc thực phẩm sức khỏe. Thời gian và liều lượng cụ thể sẽ được quyết định khi tư vấn.

Vì sao dùng gừng vào giai đoạn đầu của cảm lạnh?

Khi mới bị cảm lạnh, cơ thể ớn lạnh, thấy rét, hắt hơi và chảy nước mũi trong, tác dụng giải biểu tán hàn (解表散寒) của gừng được sử dụng. Khi đó, gừng giúp phát tán khí lạnh ở biểu của cơ thể và đôi khi được dùng cùng táo tàu, quế. Ngược lại, gừng không phù hợp với cảm lạnh thể nhiệt khi đã sốt, họng sưng và có đờm màu vàng.

Gừng, tỏi và ớt có phải là những vị thuốc tương tự nhau không?

Cả ba đều có vị cay và tính ấm, nhưng công dụng trong y học Hàn Quốc khác nhau. Gừng đặc biệt giữ vai trò quan trọng trong việc xử lý vị hàn, buồn nôn và hàn khí ở biểu. Tỏi và ớt thường được nhắc đến nhiều hơn ở các khía cạnh khác như kháng khuẩn, diệt ký sinh trùng hoặc thúc đẩy tuần hoàn máu. Điểm cốt lõi của gừng là ‘làm ấm dạ dày, giải hàn ở biểu và làm ngừng nôn’.

Điều cần thận trọng nhất khi dùng gừng là gì?

Điều quan trọng nhất là ‘kiêng dùng sau khi giải biểu’. Nghĩa là sau khi đã làm ra mồ hôi và giải hàn khí ở biểu thì không nên tiếp tục dùng gừng. Nếu tiếp tục dùng gừng khi cơ thể đã ra mồ hôi, việc phát tán quá mức có thể làm tổn thương tân dịch. Ngoài ra, người mắc bệnh thể nhiệt, có thể trạng âm hư, có xu hướng chảy máu, đang dùng thuốc hạ sốt hoặc trong giai đoạn trước và sau phẫu thuật cần thận trọng khi dùng gừng. Hãy nhất định xác nhận qua tư vấn xem tình trạng của bạn có thuộc những trường hợp này hay không.

Quan hệ với các dược liệu khác (Yakdae · Phối ngũ)

Gừng khi được dùng cùng các dược liệu khác thay vì dùng riêng sẽ thể hiện rõ hơn đặc tính của mình. Trong y học cổ truyền Hàn Quốc, những sự kết hợp như vậy được gọi là “cặp thuốc”, và gừng đặc biệt có vai trò hỗ trợ các dược liệu khác theo hướng làm ấm dạ dày, hóa đàm và giải độc. Dưới đây là một số ví dụ tiêu biểu trong đó gừng tạo thành phối hợp chủ đạo.

  • Gừng + bán hạ Trong nhiều bài thuốc được ghi trong Thương hàn luận và Kim quỹ yếu lược, gừng được dùng cùng bán hạ theo hướng giải độc bán hạ, làm ấm dạ dày và làm dịu nôn ói. Nếu bán hạ tập trung vào việc hóa đàm và giáng khí, thì gừng đóng vai trò hỗ trợ điều chỉnh tình trạng lạnh dạ dày và buồn nôn phát sinh trong quá trình đó.
  • Gừng + táo tàu Trong Thương hàn luận Quế chi thang v.v., gừng và táo tàu thường xuất hiện cùng nhau. Khi gừng giúp phát tán khí lạnh bên ngoài và làm ấm dạ dày, táo tàu bảo vệ khí và chất dinh dưỡng, qua đó điều chỉnh để tác dụng phát tán không trở nên quá mạnh.
  • Gừng + quế chiQuế chi thangTrong bài thuốc này, gừng hỗ trợ tác dụng giải biểu và phát hãn của quế chi, đồng thời làm ấm dạ dày, được dùng theo cơ chế cùng xử lý cảm lạnh và buồn nôn do gió lạnh bên ngoài.

Vì khả năng phát tán của gừng mạnh, cần thận trọng khi dùng riêng hoặc trong các bài thuốc giải biểu mạnh cho người đã khó duy trì chính khí trong cơ thể hoặc người ra quá nhiều mồ hôi. Cùng là gừng, nhưng tùy gặp dược liệu nào mà gừng có thể trở thành thuốc làm ấm và bảo vệ dạ dày, hoặc trở thành mũi tiên phong xua đuổi khí lạnh bên ngoài.

Sử dụng dưới hình thức nào?

Gừng là nguyên liệu thường gặp trên bàn ăn, nhưng khi dùng làm thuốc thảo dược Hàn Quốc, đặc tính của gừng sẽ thay đổi tùy bộ phận sử dụng, phương pháp chế biến và dạng dùng. Dưới đây là 4 dạng thông dụng nhất.

  • Trà · món ăn Đây là dạng trà gừng được nấu từ gừng thái lát mỏng, hoặc gừng được cho vào món hầm, canh hay món kho. Gừng thường được dùng trong đời sống hằng ngày để giải tỏa khí lạnh và làm ấm cơ thể; đây là dạng dễ tiếp cận nhất.
  • Thuốc sắc (thuốc thang thảo dược Hàn Quốc) Đây là dạng gừng được phòng khám y học Hàn Quốc kê đơn, sắc cùng các dược liệu khác trong nước rồi uống. Trong các bài thuốc cổ điển như Thương hàn luận, gừng phần lớn được phối hợp với các dược liệu khác dưới dạng thuốc sắc này.
  • Đơn thuốc chuyên môn Những bài thuốc tiêu biểu trong đó gừng tạo thành phối hợp chủ đạo gồm Bán hạ hậu phác thang v.v. Trong trường hợp này, thầy thuốc y học Hàn Quốc sẽ điều chỉnh liều lượng và cách phối hợp gừng theo định hướng của toàn bộ bài thuốc, chứ không dùng gừng đơn độc.
  • Thực phẩm chức năng · thực phẩm bổ sung Trong phạm vi mục này, các dạng chiết xuất, bột hoặc viên nang gừng ngoài các bài thuốc chuyên môn của y học cổ truyền Hàn Quốc không phải là dạng thông dụng. Vì mức độ phù hợp phụ thuộc nhiều vào thể trạng và bệnh chứng của từng người, vui lòng hỏi khi tư vấn.

Tương tác và An toàn khi sử dụng

Gừng là dược liệu có tính ấm và khả năng phát tán mạnh. Vì vậy, gừng có thể làm ấm dạ dày và giải cảm lạnh do gió, nhưng tùy thể trạng hoặc tình trạng triệu chứng, gừng cũng có thể làm khí bốc lên nhiều hơn và khiến cảm giác khó chịu tăng lên. Dưới đây là những tiêu chí nên kiểm tra trước khi dùng gừng hoặc thường xuyên sử dụng gừng trong bữa ăn.

  • Người có thể trạng thiên nhiệt · có nhiệt bên trong: Gừng có tính ấm. Khi dễ đỏ mặt, khô miệng, thường xuyên táo bón hoặc có các triệu chứng kèm cảm giác nóng, gừng có thể tác động theo hướng làm tăng nhiệt hơn.
  • Sau khi giải biểu · đã ra nhiều mồ hôi: Ra mồ hôi vào giai đoạn đầu của cảm lạnh do gió lạnh là một trong những vai trò chính của gừng. Tuy nhiên, nếu đã ra đủ mồ hôi và thân nhiệt đã tăng mà vẫn tiếp tục dùng gừng, khả năng phát tán quá mức có thể làm tiêu hao thêm năng lượng cơ thể.
  • Trường hợp niêm mạc dạ dày nhạy cảm như viêm hoặc loét dạ dày: Gừng có thể kích thích dạ dày. Người dễ cảm thấy dạ dày nóng rát hoặc thường xuyên trào ngược axit cần chú ý đến dạng dùng và liều lượng.
  • Đang mang thai hoặc cho con bú: Gừng cũng là một nguyên liệu thực phẩm phổ biến, nhưng khi dùng lâu dài với liều lượng như thuốc thảo dược Hàn Quốc hoặc dưới dạng chiết xuất, gừng có thể gây ảnh hưởng khác nhau tùy tình trạng mỗi người. Trong thời gian này, nhất thiết hãy tham khảo ý kiến chuyên gia.
  • Khuynh hướng chảy máu · trước và sau phẫu thuật: Gừng có tính chất hỗ trợ tuần hoàn máu, nhưng một số nghiên cứu cũng nêu khả năng gừng ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu. Người sắp phẫu thuật hoặc thường xuyên bị chảy máu cần thận trọng.
  • Đái tháo đường · bệnh tim mạch · đang dùng thuốc chống đông máu: Có những nghiên cứu thực nghiệm cho thấy gừng có thể ảnh hưởng đến đường huyết hoặc quá trình đông máu. Nếu đang dùng đồng thời thuốc Tây, để an toàn, nên thống nhất với nhân viên y tế về thời điểm và liều dùng.

Gừng vừa được dùng làm thực phẩm vừa được dùng làm thuốc, nên dễ bị xem là “tự nhiên thì an toàn”. Tuy nhiên, với dược liệu có tính ấm và khả năng phát tán mạnh, việc dùng bao nhiêu, khi nào và trong tình trạng nào là rất quan trọng. Nếu bạn muốn biết về thể trạng của mình, các thuốc đang dùng, hoặc việc mang thai và cho con bú, cách chính xác nhất là xác nhận thông qua tư vấn.

Nếu có các triệu chứng sau

Nếu bạn có những triệu chứng này

Gừng là dược liệu có tính ấm và khả năng phát tán mạnh. Nếu bạn thường dùng gừng hoặc sử dụng gừng trong bữa ăn và xuất hiện những dấu hiệu dưới đây, điều đó có thể có nghĩa là tác động của gừng không phù hợp với tình trạng cơ thể hoặc đang quá mức. Trong trường hợp này, để an toàn, thay vì tự giảm liều hoặc ngừng dùng, trước tiên hãy báo cho thầy thuốc y học Hàn Quốc phụ trách để cùng đánh giá.

  • Miệng và họng khô, khát nhiều hơn
  • Bụng nóng hoặc có cảm giác nóng rát trong dạ dày
  • Nôn ói hoặc tiêu chảy kéo dài, hoặc triệu chứng nặng hơn
  • Mặt đỏ bừng và tim đập nhanh hơn
  • Ho hoặc đờm trở nên đặc dính hơn và khó khạc ra

Nếu triệu chứng nặng hoặc kèm khó thở, đau ngực, suy giảm ý thức, vui lòng đến cơ sở y tế cấp cứu.

Sự khác biệt với các loại thuốc bổ khác

Vì gừng là dược liệu có tính làm ấm và phát tán mạnh, đặc tính của gừng khác với các thuốc bổ theo hướng bồi bổ và bổ sung cho cơ thể. Những thuốc bổ truyền thống như Gongjindan hoặc Gyeongokgo chủ yếu tập trung vào việc bổ sung năng lượng, máu và tinh, đồng thời điều chỉnh từ nền tảng thể trạng hư hàn. Ngược lại, gừng phù hợp hơn với việc giải tỏa tạm thời tình trạng cơ thể bị bế tắc hoặc lạnh đi do thức ăn lạnh hoặc phong hàn, gây nôn ói do lạnh ở dạ dày, đàm hoặc cảm lạnh giai đoạn đầu. Nói cách khác, gừng không phải là dược liệu dùng để bổ dưỡng tình trạng hư hàn trong thời gian dài, mà là dược liệu làm ấm và thúc đẩy khí lạnh hoặc khí bị đình trệ vận động.

Vì vậy, nếu cơ thể thường lạnh và dạ dày yếu, chỉ cần ăn thức ăn lạnh cũng thấy khó chịu, gừng có thể hữu ích. Tuy nhiên, nếu cần bổ sung năng lượng trong thời gian dài, các thuốc bổ khác như Gongjindan hoặc Gyeongokgo có thể phù hợp hơn. Việc lựa chọn phương án nào cần dựa trên diễn tiến triệu chứng, thể trạng và tình trạng cơ thể hiện tại; do đó, nên quyết định cụ thể thông qua tư vấn.

Tài liệu tham khảo

  1. Tài liệu bằng chứng liên quan đến gừng 1: Tài liệu chính thức của Viện Nghiên cứu Y học Hàn Quốc.
  2. Tài liệu bằng chứng liên quan đến gừng 2: Tài liệu chính thức của Viện Nghiên cứu Y học Hàn Quốc.
  3. Tài liệu bằng chứng liên quan đến gừng 3: Tài liệu phân loại thực vật GBIF.
  4. Tài liệu bằng chứng liên quan đến gừng 4: Luận văn học thuật từ Chỉ số Trích dẫn Tạp chí Hàn Quốc.
  5. Tài liệu bằng chứng liên quan đến gừng 5: Luận văn học thuật từ Chỉ số Trích dẫn Tạp chí Hàn Quốc.
  6. Tài liệu bằng chứng liên quan đến gừng 6: Luận văn học thuật từ Chỉ số Trích dẫn Tạp chí Hàn Quốc.
  7. Tài liệu bằng chứng liên quan đến gừng 7: Luận văn học thuật PubMed.
  8. Tài liệu bằng chứng liên quan đến gừng 8: Luận văn học thuật PubMed.

Nếu bạn muốn biết dược liệu này có phù hợp với mình không hoặc nên kết hợp với đơn thuốc nào thì tốt nhất, vui lòng để lại yêu cầu tư vấn khám bệnh. Đối với những người khó đến trực tiếp phòng khám, chúng tôi có cung cấp dịch vụ khám bệnh từ xa; chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng hiện tại và các loại thuốc bạn đang dùng trước khi hướng dẫn.

Viện trưởng Choi Yeon-seung, Phòng khám y học Hàn Quốc Baekrokdam

Đội ngũ y tế xem xét

Viện trưởng Choi Yeon-seung

Viện trưởng Phòng khám y học Hàn Quốc Baekrokdam

Mục từ điển về gừng, đã xem xét tính an toàn của cách diễn đạt và phạm vi cần kiểm tra trước khi dùng thuốc.

Phạm vi xem xét: Độ chính xác lâm sàng · Dược lý học · Chống chỉ định · Phối hợp thuốc · QA · Xem xét gần nhất 2026-08-16

  • Tốt nghiệp Đại học Y học Hàn Quốc, Đại học Kyung Hee
  • Điều trị bằng y học Hàn Quốc từ năm 2010
  • Thăm khám Gongjindan, Gyeongokgo, thuốc bổ Lộc nhung và thuốc bổ tùy chỉnh

Xem toàn bộ Từ điển Wellness →

Tóm tắt trang và thông tin kiểm duyệt

Đội ngũ y tế kiểm duyệt

Bác sĩ Y học Hàn Quốc Choi Yeon-seungViện trưởng điều hành · Biên tập viên Atlas Y học Hàn Quốc · Nhà nghiên cứu BRC

Tóm tắt trang

Gừng: 《Đông y bảo giám (東醫寶鑑)》 ghi về gừng rằng: “Tính hơi ấm, vị cay, không độc. Đi vào ngũ tạng, hóa đàm, giáng khí, làm ngừng nôn ói và loại bỏ phong hàn thấp khí.” Như vậy, gừng không chỉ đơn thuần là dược liệu làm dịu dạ dày. Trong y học cổ truyền Hàn Quốc, gừng được gọi là “Ô gia thánh dược (嘔家聖藥)”, nghĩa là “vị thuốc thánh của gia đình hay nôn ói”, chỉ vị thế được cho là có thể làm thay đổi chính thể trạng của người thường xuyên buồn nôn. Vì vậy, nếu cơ thể thường lạnh và dạ dày yếu, chỉ cần ăn thức ăn lạnh cũng thấy khó chịu, gừng có thể hữu ích. Tuy nhiên, nếu cần bồi bổ khí lực lâu dài, các thuốc bổ khác như Gongjindan (Công tân đan) hoặc Gyeongokgo (Kinh ngọc cao) có thể phù hợp hơn. Việc lựa chọn phương án nào cần dựa trên diễn tiến triệu chứng, thể trạng và tình trạng cơ thể hiện tại; do đó, nên quyết định cụ thể thông qua tư vấn.

Nội dung chính

  • 《Đông y bảo giám (東醫寶鑑)》 ghi về gừng rằng: “Tính hơi ấm, vị cay, không độc. Đi vào ngũ tạng, hóa đàm, giáng khí, làm ngừng nôn ói và loại bỏ phong hàn thấp khí.” Như vậy, gừng không chỉ đơn thuần là dược liệu làm dịu dạ dày. Trong y học cổ truyền Hàn Quốc, gừng được gọi là “Ô gia thánh dược (嘔家聖藥)”, nghĩa là “vị thuốc thánh của gia đình hay nôn ói”, chỉ vị thế được cho là có thể làm thay đổi chính thể trạng của người thường xuyên buồn nôn.
  • Nhiều người xem gừng chỉ là “nguyên liệu làm ấm bụng lạnh”. Tuy nhiên, theo quan điểm y học cổ truyền Hàn Quốc, điểm cốt lõi của gừng còn hơn cả tính ấm. Gừng phát tán phong hàn ở biểu của cơ thể, làm ngừng nôn ói do hàn ở dạ dày, đồng thời giải độc nhiều loại độc tính như từ bán hạ, thiên nam tinh và độc của cá, cua. Nói cách khác, gừng là dược liệu có khả năng phát tán mạnh, giúp khai thông “khí lạnh và sự bế tắc” ở bên trong và bên ngoài cơ thể.
  • Tuy nhiên, vì khả năng phát tán này mạnh nên gừng cũng là dược liệu cần thận trọng. Khi cơ thể vốn đã có nhiều nhiệt, trong tình trạng sau giai đoạn đầu giải biểu có nhiều mồ hôi, hoặc sau khi đã ra mồ hôi trong quá trình hạ sốt, gừng có thể làm tiêu hao thêm chính khí (正氣). Sức mạnh từ tên gọi cao quý “Ô gia thánh dược (嘔家聖藥)” và điều cấm kỵ “không dùng sau khi giải biểu” thực ra đều xuất phát từ cùng một đặc tính.

Tài liệu được trích dẫn trong trang này

Đăng ký khám Wellness Liên hệ

Từ điển Wellness

Xem giải thích chi tiết