Đá trơn lợi (滑利之石), khoáng dược đẩy lùi nhiệt và khai thông đường nước
Trong 《Bản thảo cương mục (本草綱目)》, hoạt thạch (滑石) được ghi chép đúng như tên gọi là “đá trơn”. “Hoạt (滑)” chỉ kết cấu trơn và mềm, còn “thạch (石)” chỉ chính khoáng vật; đây là magie silicat ngậm nước tự nhiên, khi chạm vào đầu ngón tay để lại cảm giác mịn trơn. Trong 《Thương hàn luận (傷寒論)》 và 《Kim quỹ yếu lược (金匱要略)》, Trương Trọng Cảnh (仲景) phối hợp hoạt thạch trong Trư linh thang (猪苓湯) và Bách hợp hoạt thạch đại giả thang (百合滑石代赭湯) để khai thông đường tiểu, đẩy lùi nhiệt và dẫn phần thấp (濕) ứ đọng trong cơ thể xuống dưới. Theo Cổng thông tin Tri thức truyền thống Hàn Quốc, hoạt thạch có vị ngọt (甘), nhạt (淡), tính hàn (寒), quy vào kinh vị (胃經) và kinh bàng quang (膀胱經).
Hoạt thạch thường chỉ được biết đến như một loại “thuốc bột đá giúp loại thấp”, nhưng vai trò của nó khác khá xa một thuốc lợi tiểu đơn thuần. Hoạt thạch đồng thời có tác dụng “thanh nhiệt giải thử (淸熱解暑)” và “lợi thủy thông lâm (利水通淋)”, tức là tác động cùng lúc đến chứng phiền khát (煩渴) do thời tiết nóng và cảm giác khó chịu khi tiểu tiện. Nói cách khác, hoạt thạch không chỉ làm tăng lượng nước thải ra mà còn giúp khai thông đường nước bị nhiệt làm tắc nghẽn theo hướng mát dịu. Vì vậy, theo truyền thống, nó được cân nhắc trong nhiều tình trạng như thử nhiệt (暑熱), phù nề, tiêu chảy do thấp nhiệt (濕熱瀉利), vàng da và các bất thường về tiểu tiện, kể cả lâm bệnh (淋病).
Tuy nhiên, tác dụng của khoáng dược này không phải lúc nào cũng có lợi ngay cho tất cả mọi người. Hoạt thạch có tính hàn (寒性) và tính đạm lợi (淡利), vì vậy có thể làm hao tổn thêm khí ở người tỳ vị suy yếu, người đã bị tổn thương dịch cơ thể do nhiệt hoặc người có thể trạng thận khí (腎氣) yếu, tinh dịch không được giữ vững. Ngoài ra, theo quan điểm hiện đại, đây là khoáng vật có nguy cơ nhiễm amiăng, vì vậy cần hết sức thận trọng khi dùng nguyên liệu thô để uống hoặc dùng ngoài da. Do đó, điều cốt lõi khi dùng hoạt thạch là “dùng bao nhiêu, dùng cho ai và trong bài thuốc nào”, trang này tập trung giải thích chính những tiêu chí đó.
Tóm tắt nhanh
Hoạt thạch là vị thuốc khoáng vật có kết cấu trơn và mềm, đúng như tên gọi. Bảng dưới đây tóm tắt các đặc điểm chính để bạn dễ theo dõi.
| Phân loại | Nội dung |
|---|---|
| Tên Hán tự · Tên khoa học | 滑石 / (chưa rõ) |
| Nguồn gốc | Magie silicat ngậm nước tự nhiên (Mg₃Si₄O₁₀(OH)₂), có thể chứa một lượng nhỏ nhôm silicat |
| Tính vị · Quy kinh | Ngọt (甘) · nhạt (淡), hàn (寒) / kinh vị (胃經) · kinh bàng quang (膀胱經) |
| Tên gọi khác phổ biến | Hoạt thạch (滑石), Talcum |
| Công năng ghi chép trong văn hiến | Thanh nhiệt giải thử (淸熱解暑), lợi thủy thông lâm (利水通淋) · lợi thủy thấm thấp (利水滲濕) |
| Chỉ định chính | Phiền khát do thử nhiệt (暑熱煩渴), tiểu tiện khó, lâm bệnh (淋病), phù nề, tiêu chảy do thấp nhiệt (濕熱瀉利), vàng da |
| Lưu ý về phối hợp · chống chỉ định | Cần thận trọng ở người có thể trạng tỳ vị hư yếu (脾胃虛弱), tổn thương dịch cơ thể do bệnh nhiệt (熱病津傷), thận hư tinh dịch tự xuất (腎虛滑精); tính chất của hoạt thạch có thể không phù hợp với thuốc bổ có tính bổ dương · bổ âm |
Dược liệu này có phù hợp với tôi không?
Hoạt thạch được dùng để khai thông đường tiểu và hạ nhiệt, nhưng vì có tính lạnh và dẫn nước ra ngoài một cách nhẹ nhàng nên mức độ phù hợp khác nhau rõ rệt tùy thể trạng và tình trạng. Trước tiên, hãy đối chiếu theo 3 tiêu chí dưới đây.
-
Trường hợp thông thường là ổn: Theo truyền thống, hoạt thạch được cân nhắc khi cơ thể bứt rứt, miệng khát, lượng nước tiểu ít và có màu đỏ do nóng mùa hè; hoặc khi thấp nhiệt tích tụ ở hạ tiêu khiến tiểu tiện có cảm giác buốt hoặc khó chịu. Trư linh thang trong 《Thương hàn luận》 và Bách hợp hoạt thạch đại giả thang trong 《Kim quỹ yếu lược》 là những ví dụ trong bối cảnh này.
-
Trường hợp cần thận trọng: Người vốn có dạ dày yếu và dễ tiêu chảy khi ăn đồ lạnh, người đã bị tổn thương dịch cơ thể do nhiệt, hoặc người thận khí yếu nên thường khó giữ tinh dịch hay nước tiểu có thể bị nặng thêm triệu chứng do tác dụng lợi thủy và tính hàn của hoạt thạch. Tỳ vị hư yếu, tổn thương dịch cơ thể do bệnh nhiệt và thận hư tinh dịch tự xuất được ghi nhận là những chống chỉ định truyền thống.
-
Trường hợp nên tránh: Phải tránh dùng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú, khi đang dùng đồng thời thuốc Tây, cũng như khi định tự dùng ngoài da hoặc uống nguyên liệu không thuộc cấp dược phẩm hay mỹ phẩm có nguy cơ nhiễm amiăng. Hoạt thạch được chỉ định và quản lý là chất có khả năng chứa amiăng; trong những năm 2010, đã có thông tin về trường hợp talc (hoạt thạch) nhiễm amiăng được lưu hành bởi một số công ty dược phẩm, dược liệu Hàn Quốc và mỹ phẩm. Hiện chưa có đầy đủ tài liệu học thuật chính thức về độ an toàn khi mang thai, cho con bú và tương tác với thuốc Tây, vì vậy hãy nhất định thông báo điều này khi tư vấn.
Hỏi đáp thực tế Q&A
Chúng tôi đã tổng hợp những câu hỏi thường gặp về hoạt thạch trong thực tế. Vị thuốc này trơn mịn đúng như tên gọi, nhưng công dụng và các lưu ý không đơn giản như vậy; bạn nên tìm hiểu trước khi tư vấn.
Hoạt thạch được dùng trong những tình trạng nào?
Theo truyền thống, hoạt thạch được dùng với vai trò thanh nhiệt giải thử (淸熱解暑) và lợi thủy thông lâm (利水通淋). Theo các chứng trị được ghi nhận trên Cổng thông tin Tri thức truyền thống Hàn Quốc và herba.kr, các tình trạng này gồm phiền khát (煩渴) do thử nhiệt (暑熱), tiểu tiện khó, lâm bệnh (淋病), phù nề, tiêu chảy do thấp nhiệt (濕熱瀉利) và vàng da. Trong Trư linh thang (猪苓湯) của 《Thương hàn luận》 hoặc Bách hợp hoạt thạch đại giả thang (百合滑石代赭湯) của 《Kim quỹ yếu lược》, hoạt thạch cũng được phối hợp để khai thông đường tiểu, đẩy lùi nhiệt và dẫn phần thấp ứ đọng xuống dưới.
Những ai cần thận trọng?
Hoạt thạch có vị ngọt (甘), nhạt (淡), tính hàn (寒), tác động vào kinh vị (胃經) và kinh bàng quang (膀胱經). Vì vậy, cần thận trọng ở người có thể trạng tỳ vị hư yếu (脾胃虛弱), tổn thương dịch cơ thể do bệnh nhiệt (熱病津傷) hoặc thận hư tinh dịch tự xuất (腎虛滑精). Cả Cổng thông tin Tri thức truyền thống Hàn Quốc và herba.kr đều ghi nhận đây là những chống chỉ định; đặc biệt khi dịch cơ thể đã bị tổn thương hoặc thận khí suy yếu, tác dụng lợi thủy có thể khiến tình trạng nặng thêm, nên cần được tư vấn.
Có thể đun thành trà để uống không?
Theo truyền thống, có cách dùng là bọc trong gạc rồi sắc uống, nhưng hoạt thạch là khoáng dược hầu như không tan trong nước, ethanol hoặc ether. Thay vì uống như trà thông thường, nên sử dụng trong phạm vi thuốc sắc đã được kê và theo hướng dẫn của chuyên gia. Không khuyến nghị tự ý dùng lâu dài hoặc dùng thay trà hằng ngày.
Vấn đề an toàn hiện đại là gì?
Hoạt thạch được chỉ định là chất có nguy cơ nhiễm amiăng, nên việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu đặc biệt quan trọng. Theo Mạng lưới thông tin tổng hợp về quản lý amiăng của Bộ Khí hậu, Năng lượng và Môi trường và các bài báo KCI, đặc điểm khoáng vật học cũng như việc phân tích amiăng trong mỹ phẩm và sản phẩm sinh hoạt có chứa hoạt thạch vẫn đang được thực hiện liên tục. Trong các bài đưa tin của JoongAng Ilbo vào những năm 2010, cũng có trường hợp talc (hoạt thạch) nhiễm amiăng được lưu hành bởi một số công ty dược phẩm và dược liệu Hàn Quốc. Vì vậy, khi sử dụng làm dược phẩm hoặc chế phẩm y học Hàn Quốc, cần kiểm tra xem nguyên liệu đã được kiểm định và đáp ứng tiêu chuẩn hay chưa.
Có thể dùng khi đang mang thai hoặc cho con bú không?
Chúng tôi chưa tìm được tài liệu học thuật chính thức bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh đánh giá độ an toàn của việc uống hoạt thạch khi mang thai hoặc cho con bú. Đây là vấn đề cần xác nhận; nếu đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nhất định phải thông báo khi tư vấn.
Tôi có thể uống cùng với thuốc Tây không?
Chúng tôi chưa có tài liệu chính thức về tương tác trên lâm sàng. Nếu hiện đang dùng thuốc Tây hoặc thực phẩm chức năng, để an toàn, hãy thông báo đầy đủ trước khi được kê đơn hoặc tư vấn.
Quan hệ với các dược liệu khác (Yakdae · Phối ngũ)
Hoạt thạch hiếm khi được dùng đơn độc. Vì là khoáng dược có tính lạnh và nhạt, hoạt thạch cần phối hợp với các vị thuốc khác để tác dụng của nó đi đúng hướng. Trong y học cổ truyền, sự phối hợp này được gọi là “cặp thuốc (藥對)”; với hoạt thạch, nó thường xuất hiện trong nhiều bài thuốc xoay quanh 2 trục là lợi thủy (利水) và thanh nhiệt (淸熱). Dưới đây là một số phối hợp tiêu biểu.
- Trư linh thang (猪苓湯) Là bài thuốc được ghi trong 《Thương hàn luận (傷寒論)》, phối hợp hoạt thạch cùng phục linh đỏ, trư linh, a giao và trạch tả. Với cấu trúc khai thông đường tiểu và hạ nhiệt, bài thuốc này theo truyền thống được dùng trong tình trạng tiểu tiện khó kèm khát do nhiệt.
- Bách hợp hoạt thạch đại giả thang (百合滑石代赭湯) Đây là bài thuốc được ghi trong 《Kim Quỹ Yếu Lược》, trong đó hoạt thạch được dùng cùng với bách hợp và đại giả thạch. Bài thuốc này theo truyền thống được dùng cho trường hợp bách hợp chứng hồi phục chậm sau bệnh thương hàn kèm tiêu chảy; hoạt thạch có vai trò dẫn nhiệt và thấp đi xuống dưới.
- Phòng phong thiên ma tán (防風天麻散) Đây là bài thuốc có nguồn gốc từ 《Y học Chính truyền》 và được trích dẫn trong phần Tạp bệnh của 《Đông y bảo giám》. Giữa các dược liệu dùng để xử lý phong thấp như phòng phong, thiên ma, xuyên khung và khương hoạt, hoạt thạch có vai trò hỗ trợ dẫn thấp.
- Hoạt thạch tán Đây là bài thuốc được ghi trong 《Trực chỉ》, theo truyền thống được dùng cùng với cốc mạch, mộc thông, thạch vi, hạt thục quỳ và thạch cao trong trường hợp sa thạch lâm thống, tức đau khi nước tiểu có lẫn cát hoặc sỏi.
- Giải tửu hóa độc tán Đây là bài thuốc được ghi trong 《Hồi xuân》, phối hợp hoạt thạch cùng cát căn và cam thảo. Theo truyền thống, bài thuốc được dùng để giải quyết tình trạng sốt, bứt rứt, khát nhiều và tiểu tiện khó sau khi uống rượu.
Các chống chỉ định khi phối hợp liên quan trực tiếp đến tính chất của hoạt thạch. Vì hoạt thạch có tính lạnh và dẫn nước đi xuống nhẹ nhàng, cần thận trọng bất kể dược liệu phối hợp là gì ở người tỳ vị yếu, người đã bị tổn thương dịch cơ thể hoặc người thiếu khí của thận và có tinh dịch yếu. Bài thuốc chứa hoạt thạch ở những người có thể trạng này nhất thiết phải được dùng theo đánh giá của bác sĩ y học Hàn Quốc.
Sử dụng dưới hình thức nào?
Vì hoạt thạch là dược liệu khoáng vật, cách dùng cũng hơi khác so với thuốc có nguồn gốc thực vật. Theo truyền thống, hoạt thạch được sắc trong nước để uống, nhưng thường được bọc trong gạc hoặc túi đựng thuốc thảo dược Hàn Quốc trước khi sắc để bột không đi thẳng xuống nước. Hiện nay, hoạt thạch cũng được dùng dưới dạng chế phẩm Đông y. Dưới đây là 4 dạng sử dụng thực tế của hoạt thạch.
- Có thể dùng làm trà không? Không phổ biến. Theo truyền thống có cách “bọc trong gạc rồi sắc để uống”, nhưng đây là phương pháp có ý nghĩa trong phạm vi thuốc sắc được kê đơn, không phải dạng trà chăm sóc sức khỏe hằng ngày. Vì đây là dược liệu khoáng vật có lo ngại nhiễm amiăng, không khuyến nghị đun nguyên liệu thô để uống.
- Có thể dùng làm thực phẩm (liệu pháp ăn uống) không? Không phổ biến. Hoạt thạch là dược liệu khoáng vật, không được dùng làm thực phẩm hay nguyên liệu nấu ăn thông thường.
- Có thể dùng làm thuốc sắc (thuốc thang sắc uống) không? Có thể. Thuốc sắc là dạng được sử dụng phổ biến nhất của hoạt thạch trong thuốc Đông y. Hoạt thạch được phối hợp dưới dạng thuốc sắc trong nhiều bài thuốc truyền thống như trư linh thang, bách hợp hoạt thạch đại giả thang, phòng phong thiên ma tán, hoạt thạch tán và giải tửu hóa độc tán.
- Có thể dùng theo toa chuyên môn không? Có thể. Trong các chế phẩm Đông y hiện đại có dạng cốm thuốc kê đơn như hoạt thạch khổ sâm thang, được sản xuất và phân phối tại Hàn Quốc bởi các công ty dược phẩm trong nước, với công thức chứa 2.5g hoạt thạch. Ngoài ra, tùy theo toa của bác sĩ y học Hàn Quốc, hoạt thạch có thể được dùng dưới dạng thuốc sắc, thuốc hoàn hoặc thuốc bột pha uống theo từng người.
Tương tác và An toàn khi sử dụng
Tương tác và An toàn khi sử dụng
Hoạt thạch theo truyền thống được dùng để khai thông đường tiểu và hạ nhiệt, nhưng vì có tính lạnh và tác dụng dẫn nước đi xuống nhẹ nhàng, sự phù hợp của thuốc thay đổi rõ rệt tùy theo thể trạng và tình trạng hiện tại. Dưới đây là những lưu ý đã được xác nhận cho đến nay.
- Tỳ vị hư nhược: Hoạt thạch có tính lạnh và tác dụng làm thông thoát nhẹ nhàng, có thể làm tổn thương khí của tỳ vị. Người tiêu hóa yếu hoặc thường cảm thấy lạnh bụng cần thận trọng.
- Tổn thương tân dịch do bệnh nhiệt: Khi cơ thể đã mất tân dịch do bệnh sốt hoặc bệnh nhiệt, tác dụng lợi nước có thể khiến tân dịch tiếp tục bị hao tổn.
- Thận hư, di tinh: Có thể không phù hợp với người thiếu khí của thận hoặc có tinh dịch yếu.
- Mang thai và cho con bú: Hiện chưa có tài liệu học thuật chính thức đủ để chứng minh tính an toàn của việc uống hoạt thạch trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú. Cần xác minh thêm.
- Dùng kết hợp với thuốc Tây y: Hiện cũng chưa có tài liệu chính thức về tương tác trên lâm sàng. Cần xác minh thêm.
- Lo ngại nhiễm amiăng: Hoạt thạch được xếp vào nhóm vật liệu có khả năng chứa amiăng, vì vậy việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu rất quan trọng. Không khuyến nghị tự uống hoặc bôi ngoài da nguyên liệu không đạt cấp dược phẩm hoặc mỹ phẩm.
Để đảm bảo an toàn, cần trao đổi với bác sĩ y học Hàn Quốc trước khi quyết định có dùng bài thuốc chứa hoạt thạch hay không, cũng như xác định liều lượng và thời gian dùng. Khi tư vấn, hãy nhớ cho bác sĩ biết thể trạng của bạn, các thuốc đang dùng, tình trạng mang thai hoặc cho con bú.
Nếu có các triệu chứng sau
Hoạt thạch là dược liệu có tính lạnh và tác dụng dẫn nước đi xuống khá mạnh. Vì vậy, nếu xuất hiện những dấu hiệu dưới đây trong thời gian dùng thuốc, bạn không nên chỉ nghĩ rằng “có lẽ thuốc mạnh nên như vậy” rồi bỏ qua, mà cần báo ngay cho bác sĩ y học Hàn Quốc phụ trách. Đặc biệt, các triệu chứng có thể xuất hiện nhanh hơn ở người tỳ vị yếu hoặc thiếu dịch cơ thể.
- Khó chịu ở bụng hoặc tiêu chảy: Hoạt thạch có thể làm tổn thương khí của tỳ vị. Nếu bụng trở nên lạnh hoặc tiêu chảy phân lỏng tái diễn, cần điều chỉnh việc dùng thuốc.
- Khô miệng và khát nước tăng lên: Do tác dụng lợi nước có thể làm cơ thể mất thêm dịch, các triệu chứng có thể nặng hơn sau bệnh nhiệt hoặc ở người vốn đã rất khát nước.
- Lượng nước tiểu tăng quá mức hoặc mệt mỏi nhiều: Khi nước bị dẫn ra ngoài quá mức, cơ thể có thể mất sức. Cần thận trọng nếu kèm theo cảm giác yếu hoặc thiếu năng lượng.
- Khi cảm thấy bất thường ở thận hoặc đường tiết niệu: Hoạt thạch là dược liệu tác động vào kinh bàng quang. Nếu xuất hiện đau lưng hoặc bất thường khi tiểu trong thời gian dùng thuốc, cần được tư vấn.
Nếu các triệu chứng nhẹ, có thể xử lý bằng cách điều chỉnh liều hoặc thời gian dùng thuốc. Tuy nhiên, nếu tình trạng toàn thân xấu đi nhanh chóng với tiêu chảy nặng, dấu hiệu mất nước, giảm ý thức hoặc khó thở, hãy đến cơ sở cấp cứu. Vì mức độ phù hợp của hoạt thạch thay đổi rõ rệt tùy theo thể trạng và tình trạng hiện tại, không nên tự ý dùng kéo dài hoặc tăng liều.
Sự khác biệt với các loại thuốc bổ khác
Hoạt thạch không hẳn là thuốc bổ, mà gần với một “trợ thủ” giúp giải quyết một tình huống cụ thể trong bài thuốc. Vì hướng tác dụng khác với thuốc bổ tỳ vị hoặc thuốc bồi bổ năng lượng, điều quan trọng là ai dùng và dùng vào thời điểm nào.
Các loại thuốc bổ truyền thống như Gongjindan và Gyeongokgo thường được dùng về lâu dài theo hướng bổ sung tinh khí và huyết. Trong khi đó, hoạt thạch là vị thuốc khoáng có tính thanh nhiệt, giải thử và lợi thủy, thông lâm; thường được dùng trong thời gian ngắn khi nhiệt hoặc thấp bị ứ trệ khiến tiểu tiện khó, hoặc khi cơ thể nặng nề, bứt rứt, khó chịu. Nói cách khác, đây không phải là thuốc bổ để bồi bổ cơ thể, mà gần với loại thuốc giúp khai thông những chỗ bị tắc nghẽn.
Tuy nhiên, bài thuốc có hoạt thạch không phải lúc nào cũng không liên quan đến thuốc bổ. Ví dụ, trư linh thang được dùng cùng a giao, vừa lợi nước vừa có cấu trúc tư âm nhuận táo. Trong trường hợp này, hoạt thạch có vai trò hỗ trợ tác dụng bổ âm. Dù vậy, cần phân biệt rõ rằng bản thân hoạt thạch không phải là thuốc bổ âm.
Khi dùng chế phẩm có hoạt thạch cùng thuốc bổ, cần kiểm tra xem tính chất của hai dược liệu có xung khắc nhau hay không. Hoạt thạch có tính lạnh và dẫn nước đi xuống nhẹ nhàng, trong khi nhiều thuốc bổ có tính ấm và thiên về bổ dưỡng, giữ ẩm. Nếu dùng đồng thời, bạn nên trao đổi với bác sĩ y học Hàn Quốc phụ trách để xác định thứ tự và liều dùng phù hợp với thể trạng và tình trạng hiện tại.
Tài liệu tham khảo
- Tài liệu căn cứ liên quan đến hoạt thạch 1: Tài liệu về dược liệu từ Viện Đánh giá An toàn Thực phẩm và Dược phẩm.
- Tài liệu căn cứ liên quan đến hoạt thạch 2: Luận văn học thuật từ Chỉ số Trích dẫn Tạp chí Hàn Quốc.
- Tài liệu căn cứ liên quan đến hoạt thạch 3: Luận văn học thuật từ Chỉ số Trích dẫn Tạp chí Hàn Quốc.
- Tài liệu căn cứ liên quan đến hoạt thạch 4: Luận văn học thuật từ Chỉ số Trích dẫn Tạp chí Hàn Quốc.
- Tài liệu căn cứ liên quan đến hoạt thạch 5: Tài liệu căn cứ từ asbestos.mcee.go.kr.
- Tài liệu căn cứ liên quan đến hoạt thạch 6: Tài liệu căn cứ từ joongang.co.kr.
Nếu bạn muốn biết dược liệu này có phù hợp với mình không hoặc nên kết hợp với đơn thuốc nào thì tốt nhất, vui lòng để lại yêu cầu tư vấn khám bệnh. Đối với những người khó đến trực tiếp phòng khám, chúng tôi có cung cấp dịch vụ khám bệnh từ xa; chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng hiện tại và các loại thuốc bạn đang dùng trước khi hướng dẫn.
Đội ngũ y tế xem xét
Viện trưởng Choi Yeon-seung
Viện trưởng Phòng khám y học Hàn Quốc BaekrokdamMục từ điển về hoạt thạch, đã xem xét tính an toàn của cách diễn đạt và phạm vi cần kiểm tra trước khi dùng thuốc.
Phạm vi xem xét: Độ chính xác lâm sàng · Dược lý học · Chống chỉ định · Phối hợp thuốc · QA · Xem xét gần nhất 2026-08-16
- Tốt nghiệp Đại học Y học Hàn Quốc, Đại học Kyung Hee
- Điều trị bằng y học Hàn Quốc từ năm 2010
- Thăm khám Gongjindan, Gyeongokgo, thuốc bổ Lộc nhung và thuốc bổ tùy chỉnh